upsetter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chiến thắng bất ngờ: "upsetter" chỉ một người hoặc đội đánh bại đối thủ được đánh giá cao hơn, tạo nên một kết quả gây sốc (còn gọi là " sốc").
    • Người gây đảo lộn: Trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh, "upsetter" người phá vỡ dự đoán, làm đảo lộn trật tự thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The underdog team became the upsetter by defeating the reigning champions. (Đội yếu thế đã trở thành người chiến thắng bất ngờ khi đánh bại nhàđịch đương nhiệm.)
    • She was the upsetter of the tournament, knocking out the top seed in the first round. ( ấy người gây đảo lộn của giải đấu, loại hạt giống số một ngay vòng đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an upsetter": trở thành người chiến thắng bất ngờ.

    • The unknown player proved to be an upsetter in the final match. (Tay vợt vô danh đã chứng tỏ mình người chiến thắng bất ngờ trong trận chung kết.)
  • "the role of the upsetter": vai trò của người gây đảo lộn.

    • In every competition, there is always a potential upsetter waiting to surprise everyone. (Trong mọi cuộc thi, luôn một người gây đảo lộn tiềm năng đang chờ để làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Upset (danh từ): sự kiện gây sốc, kết quả bất ngờ.
    • The team's victory was a major upset. (Chiến thắng của đội một sốc lớn.)
  • Upset (động từ): đánh bại đối thủ mạnh hơn.
    • They upset the favorites in the semifinals. (Họ đã đánh bại đội được yêu thíchbán kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Underdog (n): người hoặc đội yếu thế (nhưng không nhất thiết chiến thắng).
  • Dark horse (n): ứng viên bất ngờ, ít được chú ý nhưng khả năng thắng.
  • Giant-killer (n): người đánh bại đối thủ mạnh hơn hẳn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "upsetter" danh từ, không đi kèm phrasal verbs. Tuy nhiên, động từ gốc "upset" có thể kết hợp:
    • Upset the odds: làm đảo lộn tỷ lệ cược.
      • The rookie upset the odds by winning the championship. (Tân binh đã làm đảo lộn tỷ lệ cược bằng cách giành chứcđịch.)
Thành ngữ liên quan
  • To pull off an upset: tạo nên một sốc.
    • The team pulled off an upset against all predictions. (Đội đã tạo nên một sốc trước mọi dự đoán.)
upsetter
The underdog became the upsetter in the final match.