upside-down cake
Định nghĩa
Danh từ: "upside-down cake" là một loại bánh ngọt được làm bằng cách đặt lớp trái cây đã được làm ngọt ở đáy khuôn, sau đó đổ bột bánh lên trên và nướng. Sau khi nướng xong, bánh được lật ngược lại (upside down) để lớp trái cây trở thành mặt trên của bánh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh dứa lật ngược cho bữa tiệc.)
- (Lớp caramel trên bánh lật ngược có màu vàng óng hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "upside-down cake" thường được dùng với tên loại trái cây cụ thể, ví dụ: (bánh dứa lật ngược), (bánh táo lật ngược).
- Trong ẩm thực hiện đại, bánh này có thể được biến tấu với các loại trái cây khác như đào, mơ, hoặc cherry.
Biến thể và từ gần giống
- Upside-down (tính từ): lật ngược, đảo ngược.
- The cake was turned upside-down after baking. (Chiếc bánh đã được lật ngược sau khi nướng.)
- Pineapple upside-down cake (danh từ): bánh dứa lật ngược (phiên bản phổ biến nhất).
Từ đồng nghĩa
- Topsy-turvy cake: bánh lộn ngược (cách gọi không phổ biến, mang tính hài hước).
- Fruit-topped cake: bánh có lớp trái cây trên mặt (nhưng không nhất thiết phải lật ngược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn upside down: lật ngược, đảo lộn.
- She turned the cake upside down onto a plate. (Cô ấy lật ngược chiếc bánh lên đĩa.)
Thành ngữ liên quan
- Turn someone's world upside down: làm đảo lộn thế giới của ai đó (không liên quan trực tiếp đến bánh, nhưng dùng hình ảnh "lật ngược").
- The news turned her world upside down. (Tin tức đó đã làm đảo lộn thế giới của cô ấy.)