upstager
Định nghĩa
- Danh từ:
- Diễn viên ích kỷ, thích làm lu mờ người khác: "upstager" chỉ một diễn viên có hành vi ích kỷ trên sân khấu, cố tình thu hút sự chú ý về phía mình bằng cách đứng ở vị trí cao hơn hoặc di chuyển để làm lu mờ các diễn viên khác.
- Người thích nổi bật, làm lu mờ người khác: Nghĩa bóng, "upstager" còn dùng để chỉ bất kỳ ai có thói quen làm lu mờ người khác trong các tình huống xã hội hoặc công việc, bằng cách giành lấy sự chú ý hoặc công lao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The upstager kept moving to the center of the stage during the group scene. (Diễn viên ích kỷ đó liên tục di chuyển ra giữa sân khấu trong cảnh nhóm.)
- In the meeting, she was an upstager, always interrupting others to share her ideas. (Trong cuộc họp, cô ấy là một người thích làm lu mờ người khác, luôn ngắt lời người khác để chia sẻ ý tưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an upstager": là một người thích làm lu mờ người khác.
- He is known as an upstager in the theater community. (Anh ấy được biết đến như một diễn viên thích làm lu mờ người khác trong cộng đồng sân khấu.)
"to act like an upstager": hành xử như một người thích làm lu mờ người khác.
- Don't act like an upstager; let others have their moment. (Đừng hành xử như một người thích làm lu mờ người khác; hãy để người khác có khoảnh khắc của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Upstage (động từ): làm lu mờ, chiếm sự chú ý.
- She upstaged everyone with her brilliant speech. (Cô ấy đã làm lu mờ mọi người bằng bài phát biểu xuất sắc của mình.)
Upstaged (tính từ): bị làm lu mờ.
- The lead actor felt upstaged by the supporting cast. (Diễn viên chính cảm thấy bị làm lu mờ bởi các diễn viên phụ.)
Từ đồng nghĩa
Scene-stealer: người chiếm spotlight, làm lu mờ người khác.
- The comedian was a scene-stealer in every movie. (Diễn viên hài đó là người chiếm spotlight trong mọi bộ phim.)
Attention hog: người thích thu hút sự chú ý.
- He is such an attention hog at parties. (Anh ấy là một người thích thu hút sự chú ý trong các bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Upstage someone: làm lu mờ ai đó.
- She always tries to upstage her colleagues during presentations. (Cô ấy luôn cố gắng làm lu mờ đồng nghiệp trong các bài thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
Steal the show: chiếm hết sự chú ý, làm lu mờ mọi người.
- The young dancer stole the show with her performance. (Vũ công trẻ đã chiếm hết sự chú ý với màn trình diễn của mình.)
Take the spotlight: giành lấy sự chú ý.
- He always tries to take the spotlight away from others. (Anh ấy luôn cố gắng giành lấy sự chú ý từ người khác.)