upstair

upstair

The children play in the upstairs room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tầng trên, ở tầng trên: "upstair" dùng để mô tả một không gian, căn phòng hoặc vật nào đó nằmcác tầng phía trên của một tòa nhà, thường từ tầng hai trở lên.
    • Lưu ý: Từ này thường được dùng trong cụm "upstair room" hoặc "upstair maidan" (trong tiếng Anh Ấn Độ, "maidan" có nghĩa bãi cỏ hoặc quảng trường, nhưngđây chỉ tầng trên).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The upstair maidan is used for evening gatherings. (Bãi cỏtầng trên được dùng cho các buổi tụ tập buổi tối.)
    • She lives in the upstair apartment with a balcony. ( ấy sống trong căn hộtầng trên ban công.)
    • The upstair room has a beautiful view of the city. (Căn phòngtầng trên tầm nhìn đẹp ra thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upstair" thường xuất hiện trong văn phong cổ điển hoặc kỹ thuật: Trong tiếng Anh hiện đại, "upstair" ít được dùng độc lập; thay vào đó, từ "upstairs" (danh từ hoặc trạng từ) phổ biến hơn. Tuy nhiên, "upstair" vẫn được sử dụng như một tính từ trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả kiến trúc.
    • The upstair windows were left open during the storm. (Các cửa sổtầng trên đã bị để mở trong cơn bão.)
  • "upstair" trong cụm "upstair maidan": Đây cách dùng đặc thù trong tiếng Anh Ấn Độ, chỉ một khu vực mở hoặc sân thượngtầng trên.
    • The children played cricket on the upstair maidan. (Trẻ em chơi cricket trên sân thượngtầng trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Upstairs (danh từ/trạng từ): tầng trên, lên tầng trên (phổ biến hơn).
    • She went upstairs to get her coat. ( ấy đi lên tầng trên để lấy áo khoác.)
  • Upstair (tính từ): chỉ mang nghĩa tính từ, không dùng như trạng từ.
Từ đồng nghĩa
  • Upper-floor: thuộc tầng trên.
    • The upper-floor rooms are quieter. (Các phòngtầng trên yên tĩnh hơn.)
  • Top-floor: thuộc tầng cao nhất.
    • The top-floor apartment has a panoramic view. (Căn hộ tầng cao nhất tầm nhìn toàn cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "upstair". Tuy nhiên, "upstairs" thường xuất hiện trong cụm:
    • Go upstairs: đi lên tầng trên.
      • He went upstairs to check the noise. (Anh ấy đi lên tầng trên để kiểm tra tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
  • The man upstairs (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "upstair"): chỉ Chúa hoặc ông chủ.
    • He's praying to the man upstairs for good luck. (Anh ấy đang cầu nguyện với Đấng tối cao cho may mắn.)