uptight

uptight

She feels uptight before her big presentation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Căng thẳng, lo lắng, không thoải mái: "uptight" mô tả trạng thái tinh thần căng thẳng, lo âu hoặc khó chịu, thường do áp lực hoặc sự không hài lòng.
    • Khắt khe, bảo thủ, câu nệ: "uptight" cũng dùng để chỉ người thái độ cứng nhắc, khó tính, hoặc quá nghiêm túc, đặc biệt trong các vấn đề xã hội hoặc hành vi.
dụ sử dụng
  • Căng thẳng, lo lắng:

    • She gets uptight before every exam. ( ấy trở nên căng thẳng trước mỗi kỳ thi.)
    • He was uptight about the meeting with his boss. (Anh ấy lo lắng về cuộc họp với sếp.)
  • Khắt khe, bảo thủ:

    • My grandfather is very uptight about table manners. (Ông tôi rất khắt khe về phép lịch sự trên bàn ăn.)
    • Don't be so uptight — just relax and have fun. (Đừng quá câu nệhãy thư giãn vui vẻ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uptight about something": tỏ ra căng thẳng hoặc khó chịu về một vấn đề cụ thể.

    • He's always uptight about money. (Anh ấy luôn căng thẳng về tiền bạc.)
  • "uptight person": chỉ một người tính cách cứng nhắc, khó gần.

    • She's considered an uptight person because she never laughs at jokes. ( ấy bị coi người khó tính không bao giờ cười trước những câu chuyện cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Uptightness (danh từ): trạng thái căng thẳng, khắt khe.
    • His uptightness made the team uncomfortable. (Sự căng thẳng của anh ấy khiến cả đội không thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Tense: căng thẳng (thường chỉ trạng thái tinh thần).
    • She was tense before the interview. ( ấy căng thẳng trước buổi phỏng vấn.)
  • Strained: gò bó, căng thẳng (chỉ mối quan hệ hoặc không khí).
    • The atmosphere was strained during the argument. (Bầu không khí căng thẳng trong cuộc tranh cãi.)
  • Strict: nghiêm khắc, khắt khe.
    • He has strict rules about punctuality. (Anh ấy quy tắc nghiêm ngặt về đúng giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "uptight", nhưng có thể kết hợp với "get uptight": trở nên căng thẳng.
    • Don't get uptight over small mistakes. (Đừng căng thẳng những lỗi nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Be on edge": căng thẳng, lo lắng (tương tự "uptight").
    • She's been on edge all day waiting for the results. ( ấy đã căng thẳng cả ngày chờ kết quả.)