uptight
Định nghĩa
- Tính từ:
- Căng thẳng, lo lắng, không thoải mái: "uptight" mô tả trạng thái tinh thần căng thẳng, lo âu hoặc khó chịu, thường do áp lực hoặc sự không hài lòng.
- Khắt khe, bảo thủ, câu nệ: "uptight" cũng dùng để chỉ người có thái độ cứng nhắc, khó tính, hoặc quá nghiêm túc, đặc biệt trong các vấn đề xã hội hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
Căng thẳng, lo lắng:
- She gets uptight before every exam. (Cô ấy trở nên căng thẳng trước mỗi kỳ thi.)
- He was uptight about the meeting with his boss. (Anh ấy lo lắng về cuộc họp với sếp.)
Khắt khe, bảo thủ:
- My grandfather is very uptight about table manners. (Ông tôi rất khắt khe về phép lịch sự trên bàn ăn.)
- Don't be so uptight — just relax and have fun. (Đừng quá câu nệ — hãy thư giãn và vui vẻ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uptight about something": tỏ ra căng thẳng hoặc khó chịu về một vấn đề cụ thể.
- He's always uptight about money. (Anh ấy luôn căng thẳng về tiền bạc.)
"uptight person": chỉ một người có tính cách cứng nhắc, khó gần.
- She's considered an uptight person because she never laughs at jokes. (Cô ấy bị coi là người khó tính vì không bao giờ cười trước những câu chuyện cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Uptightness (danh từ): trạng thái căng thẳng, khắt khe.
- His uptightness made the team uncomfortable. (Sự căng thẳng của anh ấy khiến cả đội không thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Tense: căng thẳng (thường chỉ trạng thái tinh thần).
- She was tense before the interview. (Cô ấy căng thẳng trước buổi phỏng vấn.)
- Strained: gò bó, căng thẳng (chỉ mối quan hệ hoặc không khí).
- The atmosphere was strained during the argument. (Bầu không khí căng thẳng trong cuộc tranh cãi.)
- Strict: nghiêm khắc, khắt khe.
- He has strict rules about punctuality. (Anh ấy có quy tắc nghiêm ngặt về đúng giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "uptight", nhưng có thể kết hợp với "get uptight": trở nên căng thẳng.
- Don't get uptight over small mistakes. (Đừng căng thẳng vì những lỗi nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "Be on edge": căng thẳng, lo lắng (tương tự "uptight").
- She's been on edge all day waiting for the results. (Cô ấy đã căng thẳng cả ngày chờ kết quả.)