upturned
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hếch lên, hướng lên trên: Dùng để miêu tả một bộ phận trên cơ thể, đặc biệt là mũi, có đầu hướng lên trên thay vì thẳng hoặc hướng xuống.
- Lật ngược, úp ngược: Dùng để miêu tả một vật đã bị xoay chuyển sao cho phần đáy hoặc phần dưới trở thành phần trên.
Ví dụ sử dụng
Hếch lên:
- She has a small upturned nose. (Cô ấy có một chiếc mũi nhỏ hếch lên.)
- The dog's upturned ears made it look adorable. (Đôi tai hếch lên của con chó khiến nó trông đáng yêu.)
Lật ngược:
- He sat on an upturned bucket. (Anh ấy ngồi trên một cái xô bị lật ngược.)
- The storm left an upturned car in the middle of the road. (Cơn bão để lại một chiếc xe bị lật ngược giữa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"upturned collar": cổ áo bẻ lên.
- He wore a jacket with an upturned collar to shield his neck from the wind. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác có cổ bẻ lên để che cổ khỏi gió.)
"upturned palm": lòng bàn tay ngửa lên.
- She held out her upturned palm, asking for money. (Cô ấy đưa lòng bàn tay ngửa lên ra, xin tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Upturn (danh từ/động từ): sự quay lên, sự cải thiện (kinh tế) hoặc làm quay lên.
- The economy is experiencing an upturn this year. (Nền kinh tế đang trải qua một sự cải thiện trong năm nay.)
Turn up (cụm động từ): xuất hiện, vén lên, tăng âm lượng.
- Please turn up the volume. (Làm ơn vặn to âm lượng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Retrousse (tính từ, dùng cho mũi): hếch lên, mũi tẹt.
- Her retrousse nose was a family trait. (Chiếc mũi hếch của cô ấy là một đặc điểm gia đình.)
- Inverted (tính từ): đảo ngược, lộn ngược.
- The inverted glass covered the candle. (Chiếc ly bị lộn ngược đậy lên cây nến.)
- Overturned (tính từ): bị lật úp, bị đổ.
- The overturned table caused a mess. (Chiếc bàn bị lật úp gây ra một mớ hỗn độn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn up (động từ): xuất hiện, vén lên, tìm thấy.
- He turned up his collar to keep warm. (Anh ấy vén cổ áo lên để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
- An upturned face: khuôn mặt ngước lên (thường thể hiện sự hy vọng hoặc cầu xin).
- The child looked at her mother with an upturned face, waiting for an answer. (Đứa trẻ nhìn mẹ với khuôn mặt ngước lên, chờ đợi câu trả lời.)