upturned

upturned

A young girl has a small, upturned nose.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hếch lên, hướng lên trên: Dùng để miêu tả một bộ phận trên cơ thể, đặc biệt mũi, đầu hướng lên trên thay vì thẳng hoặc hướng xuống.
    • Lật ngược, úp ngược: Dùng để miêu tả một vật đã bị xoay chuyển sao cho phần đáy hoặc phần dưới trở thành phần trên.
dụ sử dụng
  • Hếch lên:

    • She has a small upturned nose. ( ấy một chiếc mũi nhỏ hếch lên.)
    • The dog's upturned ears made it look adorable. (Đôi tai hếch lên của con chó khiến trông đáng yêu.)
  • Lật ngược:

    • He sat on an upturned bucket. (Anh ấy ngồi trên một cái bị lật ngược.)
    • The storm left an upturned car in the middle of the road. (Cơn bão để lại một chiếc xe bị lật ngược giữa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "upturned collar": cổ áo bẻ lên.

    • He wore a jacket with an upturned collar to shield his neck from the wind. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác cổ bẻ lên để che cổ khỏi gió.)
  • "upturned palm": lòng bàn tay ngửa lên.

    • She held out her upturned palm, asking for money. ( ấy đưa lòng bàn tay ngửa lên ra, xin tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Upturn (danh từ/động từ): sự quay lên, sự cải thiện (kinh tế) hoặc làm quay lên.

    • The economy is experiencing an upturn this year. (Nền kinh tế đang trải qua một sự cải thiện trong năm nay.)
  • Turn up (cụm động từ): xuất hiện, vén lên, tăng âm lượng.

    • Please turn up the volume. (Làm ơn vặn to âm lượng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Retrousse (tính từ, dùng cho mũi): hếch lên, mũi tẹt.
    • Her retrousse nose was a family trait. (Chiếc mũi hếch của ấy một đặc điểm gia đình.)
  • Inverted (tính từ): đảo ngược, lộn ngược.
    • The inverted glass covered the candle. (Chiếc ly bị lộn ngược đậy lên cây nến.)
  • Overturned (tính từ): bị lật úp, bị đổ.
    • The overturned table caused a mess. (Chiếc bàn bị lật úp gây ra một mớ hỗn độn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn up (động từ): xuất hiện, vén lên, tìm thấy.
    • He turned up his collar to keep warm. (Anh ấy vén cổ áo lên để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
  • An upturned face: khuôn mặt ngước lên (thường thể hiện sự hy vọng hoặc cầu xin).
    • The child looked at her mother with an upturned face, waiting for an answer. (Đứa trẻ nhìn mẹ với khuôn mặt ngước lên, chờ đợi câu trả lời.)