upwind
Định nghĩa
Tính từ:
- Về phía đón gió: "upwind" mô tả hướng hoặc vị trí đối diện với hướng gió thổi, tức là hướng mà gió thổi đến.
- Ở phía đón gió: Dùng để chỉ một vật hoặc vị trí nằm ở phía mà gió thổi trực tiếp vào.
Phó từ:
- Ngược chiều gió: "upwind" chỉ hành động di chuyển hoặc định hướng theo hướng ngược lại với hướng gió đang thổi.
- Về phía đón gió: Mô tả hướng đi về phía nguồn gốc của gió.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The upwind side of the mountain is colder. (Phía đón gió của ngọn núi lạnh hơn.)
- We set up our tent on the upwind side of the hill. (Chúng tôi dựng lều ở phía đón gió của ngọn đồi.)
Phó từ:
- They flew upwind to avoid the smoke. (Họ bay ngược chiều gió để tránh khói.)
- The sailors sailed upwind to reach the island. (Các thủy thủ đã đi thuyền ngược chiều gió để đến hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be upwind of something": ở vị trí đón gió so với một vật khác.
- The hunters positioned themselves upwind of the deer. (Những người thợ săn đã định vị ở phía đón gió so với con hươu.)
"upwind approach": cách tiếp cận từ phía đón gió (thường dùng trong hàng không hoặc chiến thuật).
- The pilot made an upwind approach to the runway. (Phi công đã thực hiện cách tiếp cận từ phía đón gió đến đường băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Upwind (không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp trong các cụm như "upwind side", "upwind direction").
- Windward (tính từ/phó từ): về phía đón gió, tương tự "upwind".
- The windward side of the boat is more exposed. (Phía đón gió của thuyền lộ diện nhiều hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Windward: hướng về phía gió thổi đến.
- Against the wind: ngược chiều gió.
- Into the wind: hướng vào gió.
Từ trái nghĩa
- Downwind: xuôi chiều gió, về phía khuất gió.
- Leeward: phía khuất gió, không bị gió thổi trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "upwind", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hướng di chuyển:
- Move upwind: di chuyển ngược chiều gió.
- Stay upwind: giữ vị trí đón gió.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "upwind", nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thể thao ngoài trời:
- Keep upwind of the danger: giữ vị trí đón gió để tránh nguy hiểm (ví dụ, tránh khói hoặc mùi độc hại).