upérisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiêu diệt khuẩn (sữa): Quá trình xử lý nhiệt để tiêu diệt vi khuẩn có hại trong sữa, đặc biệt ở nhiệt độ cao hơn phương pháp thanh trùng truyền thống.
- Sự siêu tiệt trùng: Thuật ngữ chỉ phương pháp khử trùng triệt để, thường áp dụng cho sữa và các sản phẩm lỏng, để kéo dài thời hạn sử dụng mà không cần bảo quản lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'upérisation du lait permet une conservation longue durée. (Việc tiêu diệt khuẩn sữa cho phép bảo quản được lâu dài.)
- Ce procédé d'upérisation est très utilisé dans l'industrie laitière. (Quy trình siêu tiệt trùng này được sử dụng rất nhiều trong ngành công nghiệp sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soumis à l'upérisation": được xử lý bằng phương pháp tiêu diệt khuẩn.
- Le lait UHT est un lait soumis à l'upérisation. (Sữa UHT là sữa đã được xử lý bằng phương pháp tiêu diệt khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Upériser (động từ): thực hiện quá trình tiêu diệt khuẩn, siêu tiệt trùng.
- Il faut upériser le lait pour cette production. (Cần phải tiêu diệt khuẩn sữa cho quy trình sản xuất này.)
Từ đồng nghĩa
- Stérilisation UHT: tiệt trùng ở nhiệt độ cực cao (Ultra High Temperature).
- Traitement thermique intense: xử lý nhiệt mạnh.
Lưu ý
- Thuật ngữ "upérisation" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là với sữa. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Phương pháp này khác với "pasteurisation" (thanh trùng) ở nhiệt độ xử lý cao hơn và thời gian bảo quản sản phẩm lâu hơn.
danh từ giống cái
- sự tiêu diệt khuẩn (sữa)