uracil
Định nghĩa
Danh từ: Uracil là một base chứa nitơ, thuộc nhóm pyrimidine, có trong RNA (axit ribonucleic) nhưng không có trong DNA (axit deoxyribonucleic). Trong quá trình phiên mã, uracil bắt cặp (liên kết) với adenine.
Ví dụ sử dụng
- (Uracil là một trong bốn base nucleotit trong axit nucleic RNA.)
- (Trong RNA, uracil bắt cặp với adenine trong quá trình phiên mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Uracil trong sinh học phân tử: Uracil đóng vai trò quan trọng trong việc mã hóa thông tin di truyền, thay thế cho thymine (có trong DNA).
- The presence of uracil instead of thymine is a key difference between RNA and DNA. (Sự hiện diện của uracil thay vì thymine là một điểm khác biệt chính giữa RNA và DNA.)
Biến thể và từ gần giống
- Uracil không có biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến các hợp chất dẫn xuất như: Uridine (nucleoside gồm uracil và ribose), Uracil-DNA glycosylase (enzyme sửa chữa DNA loại bỏ uracil).
Từ đồng nghĩa
- 2,4-Dihydroxypyrimidine: Tên hóa học đầy đủ của uracil.
- Base pyrimidine: Chỉ chung các base thuộc nhóm pyrimidine (bao gồm uracil, thymine, cytosine).
Các cụm từ liên quan
- Uracil base: base uracil.
- The uracil base is found in RNA molecules. (Base uracil được tìm thấy trong các phân tử RNA.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến uracil do đây là thuật ngữ chuyên ngành.