ural-altaic
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngữ hệ Ural-Altaic (giả thuyết): "ural-altaic" chỉ một nhóm ngôn ngữ được giả định, bao gồm nhiều ngôn ngữ bản địa của Nga (nhưng không bao gồm tiếng Nga). Nhóm này thường bao gồm các ngữ hệ Ural và Altaic, nhưng tính chính xác của giả thuyết này vẫn còn gây tranh cãi trong giới ngôn ngữ học.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến ngữ hệ Ural-Altaic: "ural-altaic" dùng để mô tả các đặc điểm ngôn ngữ, văn hóa hoặc địa lý liên quan đến nhóm ngôn ngữ này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ural-altaic hypothesis has been a subject of debate among linguists. (Giả thuyết Ural-Altaic đã là một chủ đề tranh luận giữa các nhà ngôn ngữ học.)
Tính từ:
- Some scholars argue that there are ural-altaic language features shared across Siberia. (Một số học giả cho rằng có những đặc điểm ngôn ngữ Ural-Altaic được chia sẻ trên khắp Siberia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ural-altaic languages": các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Ural-Altaic (theo giả thuyết), bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Phần Lan, tiếng Hungary, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, và tiếng Mông Cổ.
- The classification of ural-altaic languages is not universally accepted. (Việc phân loại các ngôn ngữ Ural-Altaic không được chấp nhận rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
Uralic (tính từ/danh từ): thuộc về ngữ hệ Ural (ví dụ: tiếng Phần Lan, tiếng Hungary).
- The Uralic family is a well-established linguistic group. (Ngữ hệ Ural là một nhóm ngôn ngữ đã được xác lập rõ ràng.)
Altaic (tính từ/danh từ): thuộc về ngữ hệ Altaic (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Mông Cổ).
- Altaic languages are spoken across Central Asia. (Các ngôn ngữ Altaic được nói trên khắp Trung Á.)
Từ đồng nghĩa
- Uralo-Altaic: một cách viết khác của "ural-altaic", thường được dùng trong các tài liệu ngôn ngữ học cũ.
- Hyperfamily: siêu ngữ hệ, một thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm ngôn ngữ được giả định có chung nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ural-altaic".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ural-altaic".