uralic language
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Ural: "uralic language" dùng để chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Ural, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Phần Lan, tiếng Hungary, và tiếng Estonia. Ngữ hệ này có nguồn gốc từ khu vực Bắc Á và Đông Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Phần Lan là một ngôn ngữ Ural được khoảng 5 triệu người sử dụng.)
- (Tiếng Hungary thuộc ngữ hệ ngôn ngữ Ural.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak a Uralic language": nói một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Ural.
- Many people in Estonia speak a Uralic language as their mother tongue. (Nhiều người ở Estonia nói một ngôn ngữ Ural như tiếng mẹ đẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Uralic (tính từ): thuộc về ngữ hệ Ural.
- The Uralic languages are known for their complex vowel systems. (Các ngôn ngữ Ural nổi tiếng với hệ thống nguyên âm phức tạp.)
Ural-Altaic (tính từ): thuộc về giả thuyết ngữ hệ Ural-Altaic (một nhóm ngôn ngữ bao gồm cả ngữ hệ Ural và Altaic, nhưng giả thuyết này không được chấp nhận rộng rãi).
- The Ural-Altaic hypothesis groups Uralic languages with Turkic and Mongolic languages. (Giả thuyết Ural-Altaic nhóm các ngôn ngữ Ural với các ngôn ngữ Turkic và Mongolic.)
Từ đồng nghĩa
- Uralic: từ viết tắt phổ biến, mang nghĩa tương tự.
- Finno-Ugric: một nhánh chính của ngữ hệ Ural, bao gồm tiếng Phần Lan, tiếng Hungary, và tiếng Estonia (tuy nhiên, không phải tất cả ngôn ngữ Ural đều thuộc nhánh này).
Các cụm từ liên quan
- Uralic language family: ngữ hệ ngôn ngữ Ural.
- The Uralic language family includes about 38 languages. (Ngữ hệ ngôn ngữ Ural bao gồm khoảng 38 ngôn ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "uralic language".