uranalysis

Định nghĩa

Danh từ: - Phân tích nước tiểu: "uranalysis" thuật ngữ y khoa chỉ quá trình phân tích hóa học của nước tiểu, thường được thực hiện để chẩn đoán bệnh hoặc đánh giá tình trạng sức khỏe.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm phân tích nước tiểu để kiểm tra dấu hiệu nhiễm trùng.)
  • (Phân tích nước tiểu một xét nghiệm thường quy trong thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform an uranalysis": thực hiện xét nghiệm phân tích nước tiểu.

    • The lab technician performed an uranalysis on the patient's sample. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thực hiện phân tích nước tiểu trên mẫu của bệnh nhân.)
  • "results of uranalysis": kết quả phân tích nước tiểu.

    • The results of the uranalysis showed elevated protein levels. (Kết quả phân tích nước tiểu cho thấy mức protein tăng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Urinalysis (n): dạng viết phổ biến hơn của "uranalysis" (cùng nghĩa).

    • Urinalysis is often used to detect kidney problems. (Phân tích nước tiểu thường được sử dụng để phát hiện các vấn đề về thận.)
  • Urine (n): nước tiểu (chất lỏng được phân tích).

    • A clean urine sample is needed for accurate uranalysis. (Cần một mẫu nước tiểu sạch để phân tích chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Urine test: xét nghiệm nước tiểu.
  • Urinalysis: phân tích nước tiểu (dạng viết chuẩn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test for: xét nghiệm để tìm (chất đó).
    • The uranalysis tests for glucose, protein, and blood cells. (Phân tích nước tiểu xét nghiệm tìm glucose, protein tế bào máu.)
Thành ngữ liên quan
  • Clean as a whistle: sạch sẽ, trong lành (thường dùng để mô tả kết quả xét nghiệm tốt).
    • Her uranalysis came back clean as a whistle, no signs of infection. (Kết quả phân tích nước tiểu của ấy hoàn toàn sạch sẽ, không dấu hiệu nhiễm trùng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

uranalysis
A technician performs a uranalysis in the laboratory.