uranifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa urani: Chỉ một loại đất đá, khoáng vật hoặc mỏ có sự hiện diện của nguyên tố urani.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette région est connue pour ses sols uranifères. (Vùng này nổi tiếng vì có đất chứa urani.)
- Les géologues recherchent des gisements uranifères. (Các nhà địa chất đang tìm kiếm những mỏ có urani.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như địa chất học, khai khoáng và năng lượng hạt nhân để mô tả đặc tính của một vật chất.
Biến thể và từ gần giống
- Uranium (danh từ): Nguyên tố urani.
- Uranate (danh từ): Uranat (một hợp chất của urani).
Từ đồng nghĩa
- Contenant de l'uranium: Có chứa urani (cụm từ giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- có urani
- Minerai uranifèrequặng có urani