uranium ore
Uranium ore là một danh từ dùng để chỉ bất kỳ loại quặng nào có thể chiết xuất được uranium.
- (Quốc gia này có trữ lượng lớn quặng uranium.)
- (Các thợ mỏ khai thác quặng uranium từ sâu dưới lòng đất.)
- "high-grade uranium ore": quặng uranium có hàm lượng cao.
- High-grade uranium ore is more valuable for nuclear fuel production. (Quặng uranium hàm lượng cao có giá trị hơn cho sản xuất nhiên liệu hạt nhân.)
- "uranium ore processing": quá trình chế biến quặng uranium.
- Uranium ore processing involves crushing, grinding, and chemical extraction. (Chế biến quặng uranium bao gồm nghiền, xay và chiết xuất hóa học.)
- Uranium (n): uranium, một nguyên tố hóa học.
- Uranium is a radioactive metal used in nuclear power plants. (Uranium là một kim loại phóng xạ được dùng trong nhà máy điện hạt nhân.)
- Ore (n): quặng, loại đá chứa khoáng sản có giá trị.
- Iron ore is processed to make steel. (Quặng sắt được chế biến để làm thép.)
- Uranium-bearing rock: đá chứa uranium.
- Radioactive ore: quặng phóng xạ (dùng chung cho các loại quặng phóng xạ khác, không chỉ uranium).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "uranium ore". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Extract uranium ore: khai thác quặng uranium. - They extract uranium ore from the mine. (Họ khai thác quặng uranium từ mỏ.) - Process uranium ore: chế biến quặng uranium. - The plant processes uranium ore into yellowcake. (Nhà máy chế biến quặng uranium thành bánh vàng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "uranium ore". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khai thác, có thể gặp: - "Strike it rich": tìm thấy mỏ quặng có giá trị lớn (không riêng uranium). - The mining company struck it rich when they discovered a large uranium ore deposit. (Công ty khai thác đã phát hiện ra mỏ quặng uranium lớn và trở nên giàu có.)