uranoplasty

Định nghĩa

Danh từ:
- Phẫu thuật tạo hình vòm miệng: "Uranoplasty" một thủ thuật phẫu thuật nhằm sửa chữa hoặc tái tạo các khuyết tậtvòm miệng (phần trên của khoang miệng). Thuật ngữ này thường được dùng trong y khoa, đặc biệt trong phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt hoặc tai mũi họng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật tạo hình vòm miệng để sửa chữa khe hở vòm miệng.)
  • (Phẫu thuật tạo hình vòm miệng thường được thực hiệntrẻ nhỏ để cải thiện khả năng nói ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To undergo an uranoplasty": trải qua một ca phẫu thuật tạo hình vòm miệng.

    • The infant had to undergo an uranoplasty at six months of age. (Đứa trẻ sơ sinh phải trải qua ca phẫu thuật tạo hình vòm miệng khi được sáu tháng tuổi.)
  • "Post-operative care after uranoplasty": chăm sóc sau phẫu thuật tạo hình vòm miệng.

    • Post-operative care after uranoplasty includes monitoring for infection and ensuring proper healing. (Chăm sóc sau phẫu thuật tạo hình vòm miệng bao gồm theo dõi nhiễm trùng đảm bảo quá trình lành thương diễn ra tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Uranoplasty (n): dạng chính, không biến thể phổ biến khác.
  • Palatoplasty (n): phẫu thuật tạo hình vòm miệng (thường dùng đồng nghĩa với uranoplasty, nhưng có thể bao gồm cả vòm miệng mềm).
  • Cleft palate repair (n): sửa chữa khe hở vòm miệng (một ứng dụng cụ thể của uranoplasty).
Từ đồng nghĩa
  • Palatoplasty: phẫu thuật tạo hình vòm miệng.
  • Cleft palate surgery: phẫu thuật khe hở vòm miệng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out an uranoplasty: thực hiện một ca phẫu thuật tạo hình vòm miệng.

    • The surgeon carried out an uranoplasty successfully. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thành công ca phẫu thuật tạo hình vòm miệng.)
  • Recover from an uranoplasty: hồi phục sau phẫu thuật tạo hình vòm miệng.

    • The child is recovering well from the uranoplasty. (Đứa trẻ đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật tạo hình vòm miệng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "uranoplasty" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

uranoplasty
A surgeon performs a uranoplasty to repair a cleft palate.