uranyl nitrate
Định nghĩa
Danh từ: - Uranyl nitrat: Một muối màu vàng, được tạo thành từ phản ứng giữa các muối urani với axit nitric. Hợp chất này có công thức hóa học UO₂(NO₃)₂·nH₂O, thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu vàng sáng, dễ tan trong nước và có tính phóng xạ.
Ví dụ sử dụng
- (Uranyl nitrat được sử dụng trong ngành công nghiệp hạt nhân để tinh chế urani.)
- (Màu vàng của uranyl nitrat giúp dễ dàng nhận biết nó trong môi trường phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uranyl nitrate hexahydrate": Dạng ngậm nước phổ biến của hợp chất này, với sáu phân tử nước.
- Uranyl nitrate hexahydrate is often used as a starting material in nuclear chemistry. (Uranyl nitrat hexahydrat thường được dùng làm nguyên liệu ban đầu trong hóa học hạt nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Uranyl (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm UO₂²⁺.
- Uranyl compounds are typically yellow in color. (Các hợp chất uranyl thường có màu vàng.)
- Nitrate (danh từ): Muối hoặc este của axit nitric.
- Sodium nitrate is a common fertilizer. (Natri nitrat là một loại phân bón phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thuật ngữ này thường được giữ nguyên dưới dạng "uranyl nitrat" trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan do đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.