uranyl oxalate

Định nghĩa

Danh từ: Một loại muối thu được từ phản ứng giữa muối urani axit oxalic.

dụ sử dụng
  • (Uranyl oxalate được sử dụng trong một số quy trình hóa học.)
  • (Việc điều chế uranyl oxalate đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form uranyl oxalate": hình thành uranyl oxalate.

    • When uranium salts react with oxalic acid, they form uranyl oxalate. (Khi muối urani phản ứng với axit oxalic, chúng tạo thành uranyl oxalate.)
  • "to decompose uranyl oxalate": phân hủy uranyl oxalate.

    • Heating uranyl oxalate can cause it to decompose into uranium oxides. (Đun nóng uranyl oxalate có thể khiến phân hủy thành các oxit urani.)
Biến thể từ gần giống
  • Uranyl (danh từ): ion UO₂²⁺, thành phần chính trong các hợp chất urani.

    • Uranyl ions are often found in uranium salts. (Các ion uranyl thường trong muối urani.)
  • Oxalate (danh từ): ion C₂O₄²⁻, gốc axit oxalic.

    • Oxalate is a common ligand in coordination chemistry. (Oxalate một phối tử phổ biến trong hóa học phối trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa thông dụng khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "uranyl oxalate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "uranyl oxalate".
uranyl oxalate
A scientist carefully weighs a sample of uranyl oxalate in the laboratory.