urban area

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu vực đô thị: "urban area" chỉ một khu vực địa bao gồm thành phố hoặc thị trấn, nơi tập trung dân cư đông đúc, cơ sở hạ tầng phát triển hoạt động kinh tế - xã hội sôi động.

dụ sử dụng
  • (Dân số của khu vực đô thị đã tăng nhanh chóng do di cư.)
  • (Nhiều người thích sốngkhu vực đô thị cơ hội việc làm dịch vụ tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "urban area planning": quy hoạch khu vực đô thị.

    • Urban area planning is essential for sustainable development. (Quy hoạch khu vực đô thị cần thiết cho sự phát triển bền vững.)
  • "urban area expansion": sự mở rộng khu vực đô thị.

    • The urban area expansion has led to the loss of agricultural land. (Sự mở rộng khu vực đô thị đã dẫn đến mất đất nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Urban (tính từ): thuộc về đô thị.

    • Urban life can be stressful but also exciting. (Cuộc sống đô thị có thể căng thẳng nhưng cũng thú vị.)
  • Urbanization (danh từ): quá trình đô thị hóa.

    • Urbanization is a global trend in the 21st century. (Đô thị hóa một xu hướng toàn cầu trong thế kỷ 21.)
Từ đồng nghĩa
  • City area: khu vực thành phố.
  • Metropolitan area: khu vực đô thị lớn (thường bao gồm nhiều thành phố vùng ngoại ô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move into an urban area: chuyển đến khu vực đô thị.

    • Many young people move into an urban area to find work. (Nhiều người trẻ chuyển đến khu vực đô thị để tìm việc làm.)
  • Live in an urban area: sốngkhu vực đô thị.

    • She has always lived in an urban area, never in the countryside. ( ấy luôn sốngkhu vực đô thị, chưa bao giờnông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Urban jungle: rừng đô thị (ám chỉ cuộc sống khắc nghiệt, phức tạp trong thành phố lớn).

    • Surviving in the urban jungle requires street smarts. (Sống sót trong rừng đô thị đòi hỏi sự khôn ngoan đường phố.)
  • Urban sprawl: sự lan rộng đô thị (sự phát triển không kiểm soát của các khu vực đô thị ra vùng ngoại ô).

    • Urban sprawl is a major environmental concern. (Sự lan rộng đô thị một mối quan tâm lớn về môi trường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "urban area"

urban area
A family walks through a bustling urban area on a sunny afternoon.