urban center

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm đô thị: "urban center" chỉ một khu vực đô thị lớn đông dân cư, có thể bao gồm nhiều quận hành chính độc lập. Đây nơi tập trung các hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội hành chính chính của một vùng.
dụ sử dụng
  • (Thành phố New York một trung tâm đô thị lớnbờ biển phía đông của Hoa Kỳ.)
  • (Trung tâm đô thị của Thành phố Hồ Chí Minh nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động các khu chợ nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "economic urban center": trung tâm đô thị kinh tế, nơi tập trung các hoạt động thương mại tài chính.

    • London is an economic urban center that drives global finance. (London một trung tâm đô thị kinh tế thúc đẩy tài chính toàn cầu.)
  • "cultural urban center": trung tâm đô thị văn hóa, nơi nhiều bảo tàng, nhà hát di sản.

    • Paris is considered a cultural urban center with its world-renowned museums. (Paris được coi một trung tâm đô thị văn hóa với các bảo tàng nổi tiếng thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Urban (adj): thuộc về đô thị.

    • Urban areas are often more developed than rural ones. (Các khu vực đô thị thường phát triển hơn các khu vực nông thôn.)
  • Center (n): trung tâm, điểm tập trung.

    • The city center is crowded during rush hour. (Trung tâm thành phố đông đúc vào giờ cao điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • City: thành phố (thường chỉ một khu vực đô thị lớn).
    • Ancient Troy was a great city. (Troy cổ đại một thành phố vĩ đại.)
  • Metropolis: đô thị lớn, thủ phủ (nhấn mạnh quy mô tầm quan trọng).
    • Tokyo is a bustling metropolis. (Tokyo một đô thị lớn nhộn nhịp.)
  • Urban area: khu vực đô thị (rộng hơn, có thể bao gồm vùng ngoại ô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "urban center", nhưng có thể dùng "center around" (tập trung vào) khi nói về các hoạt động.
    • The economic activities center around the urban center. (Các hoạt động kinh tế tập trung quanh trung tâm đô thị.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "urban center", nhưng có thể liên quan đến "urban sprawl" (sự mở rộng đô thị không kiểm soát).
    • The urban center is surrounded by urban sprawl. (Trung tâm đô thị bị bao quanh bởi sự mở rộng đô thị không kiểm soát.)
urban center
A family visits a museum in the urban center.