urban guerrilla
Định nghĩa
Danh từ:
- Du kích đô thị: Một chiến binh du kích chỉ hoạt động chiến đấu trong các thành phố và thị trấn.
Ví dụ sử dụng
- (Du kích đô thị hoạt động trong những con hẻm chật hẹp của thành phố.)
- (Các du kích đô thị thường dùng các cuộc tấn công bất ngờ để làm rối loạn lực lượng chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "urban guerrilla warfare": chiến tranh du kích đô thị. (Chiến tranh du kích đô thị đòi hỏi kiến thức về bố cục của thành phố.)
- "urban guerrilla tactics": chiến thuật du kích đô thị. (Nhóm này sử dụng chiến thuật du kích đô thị để tránh đối đầu trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Guerrilla (danh từ): du kích (nói chung). (Du kích thường dựa vào các cuộc tấn công đánh nhanh rút gọn.)
- Urban (tính từ): thuộc đô thị. (Khu vực đô thị có mật độ dân số cao.)
Từ đồng nghĩa
- City fighter (danh từ): chiến binh thành thị.
- Street fighter (danh từ): chiến binh đường phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight as: chiến đấu như. (Họ chiến đấu như những du kích đô thị trong cuộc cách mạng.)
Thành ngữ liên quan
- Guerilla in the city: du kích trong thành phố. (Là một du kích trong thành phố rất nguy hiểm vì sự giám sát liên tục.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống