urban legend

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyện giai thoại đô thị: "Urban legend" một câu chuyện xuất hiện một cách bí ẩn, lan truyền tự phát dưới nhiều hình thức khác nhau thường sai sự thật. Câu chuyện này chứa các yếu tố hài hước hoặc rùng rợn thường được nhiều người tin thật. thường được kể như một sự kiện thật đã xảy ra với một người bạn của bạn bè.
dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về những con cá sấu sống trong cống rãnh một chuyện giai thoại đô thị kinh điển.)
  • (Nhiều người tin rằng câu chuyện người đi nhờ xe biến mất thật, nhưng thực ra một chuyện giai thoại đô thị.)
  • ( ấy kể cho tôi nghe một chuyện giai thoại đô thị về một ngôi nhà ma trong khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to debunk an urban legend": vạch trần một chuyện giai thoại đô thị (chứng minh sai).

    • The website is dedicated to debunking popular urban legends. (Trang web này chuyên vạch trần những chuyện giai thoại đô thị phổ biến.)
  • "urban legend status": trạng thái trở thành huyền thoại đô thị (khi một câu chuyện được nhiều người tin đến mức khó xóa bỏ).

    • The tale of the killer in the back seat has achieved urban legend status. (Câu chuyện về kẻ sát nhânghế sau đã đạt đến trạng thái huyền thoại đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Urban myth (n): huyền thoại đô thị (một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến).

    • The idea that we only use 10% of our brain is an urban myth. (Ý tưởng rằng chúng ta chỉ sử dụng 10% bộ não một huyền thoại đô thị.)
  • Urban folklore (n): văn hóa dân gian đô thị (một khái niệm rộng hơn bao gồm các câu chuyện, niềm tin truyền thống trong môi trường đô thị).

    • Urban folklore often reflects the fears and anxieties of modern life. (Văn hóa dân gian đô thị thường phản ánh những nỗi sợ hãi lo lắng của cuộc sống hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Folk tale: chuyện dân gian (tương tự nhưng thường mang tính truyền thống hơn).
  • Canard: tin đồn thất thiệt (thường dùng trong báo chí).
  • Tall tale: chuyện phóng đại, chuyện bịa đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass on (an urban legend): truyền lại (một chuyện giai thoại đô thị).

    • People often pass on urban legends through email or social media. (Mọi người thường truyền lại những chuyện giai thoại đô thị qua email hoặc mạng xã hội.)
  • Spread (an urban legend): lan truyền (một chuyện giai thoại đô thị).

    • The urban legend spread like wildfire across the internet. (Chuyện giai thoại đô thị đó lan truyền như cháy rừng trên internet.)
Thành ngữ liên quan
  • "A grain of truth": một chút sự thật (thường dùng khi nói về các câu chuyện yếu tố thật nhưng bị bóp méo).

    • Like many urban legends, this one has a grain of truth. (Giống như nhiều chuyện giai thoại đô thị, câu chuyện này một chút sự thật.)
  • "Don't believe everything you hear": đừng tin mọi thứ bạn nghe được (lời khuyên thường áp dụng với urban legends).

    • Remember, don't believe everything you hearthat might just be an urban legend. (Hãy nhớ, đừng tin mọi thứ bạn nghe đượcđó có thể chỉ một chuyện giai thoại đô thị.)
urban legend
A teacher tells an urban legend to a captivated classroom.