urban renewal

Định nghĩa

Danh từ: Sự đổi mới đô thị hoặc tái thiết đô thị. "Urban renewal" chỉ quá trình dọn dẹp, xây dựng lại tái phát triển các khu ổ chuột hoặc khu vực xuống cấp trong thành phố, nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng, nhà ở chất lượng cuộc sống.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đầu mạnh vào sự đổi mới đô thị để biến các khu ổ chuột thành các căn hộ hiện đại.)
  • (Các dự án tái thiết đô thị thường vấp phải chỉ trích làm di dời cư dân thu nhập thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comprehensive urban renewal": sự đổi mới đô thị toàn diện, bao gồm cả nhà ở, giao thông, không gian xanh.
    • The city's comprehensive urban renewal plan includes building parks and improving public transport. (Kế hoạch đổi mới đô thị toàn diện của thành phố bao gồm xây dựng công viên cải thiện giao thông công cộng.)
  • "Urban renewal zone": khu vực được chỉ định để tái thiết.
    • The old industrial district was declared an urban renewal zone. (Khu công nghiệp được tuyên bố khu vực tái thiết đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Renewal (danh từ): sự đổi mới, sự tái tạo.
    • The renewal of the city center took a decade. (Việc đổi mới trung tâm thành phố mất một thập kỷ.)
  • Urban (tính từ): thuộc đô thị, thành phố.
    • Urban areas are often overcrowded. (Các khu vực đô thị thường quá đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Redevelopment: tái phát triển.
  • Revitalization: phục hồi, tái sinh.
    • The revitalization of the waterfront attracted new businesses. (Sự phục hồi của khu vực ven sông đã thu hút các doanh nghiệp mới.)
  • Gentrification: sự chỉnh trang đô thị (thường mang hàm ý tiêu cực về việc đuổi người nghèo đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rip out: phá bỏ (các công trình ).
    • They ripped out the old factories during urban renewal. (Họ đã phá bỏ các nhà máy trong quá trình tái thiết đô thị.)
  • Build over: xây dựng lên trên (khu đất ).
    • The city built over the slums to create new housing. (Thành phố đã xây dựng lên trên các khu ổ chuột để tạo ra nhà ở mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Out with the old, in with the new: bỏ cái , đón cái mới (thường dùng để nói về sự đổi mới).
    • Urban renewal is all about out with the old, in with the new. (Sự đổi mới đô thị về việc bỏ cái , đón cái mới.)
urban renewal
The city council approved a plan for urban renewal in the downtown district.