urban typhus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh sốt phát ban đô thị: "urban typhus" một bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn Rickettsia gây ra, lây truyền qua vết cắn của bọ chét bị nhiễm bệnh. Bệnh thường xuất hiệncác khu vực đô thị, đặc biệt nơi mật độ chuột bọ chét cao.
    • Triệu chứng: Bệnh biểu hiện bằng sốt, ớn lạnh, đau phát ban.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Urban typhus is a serious disease that can be prevented by controlling flea populations. (Bệnh sốt phát ban đô thị một căn bệnh nghiêm trọng có thể phòng ngừa bằng cách kiểm soát quần thể bọ chét.)
    • The patient was diagnosed with urban typhus after experiencing fever and a rash. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sốt phát ban đô thị sau khi triệu chứng sốt phát ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract urban typhus": mắc bệnh sốt phát ban đô thị.

    • Travelers to infested areas may contract urban typhus if not vaccinated. (Du khách đến các khu vực dịch có thể mắc bệnh sốt phát ban đô thị nếu không được tiêm phòng.)
  • "outbreak of urban typhus": bùng phát dịch sốt phát ban đô thị.

    • An outbreak of urban typhus was reported in the city's slums. (Một đợt bùng phát bệnh sốt phát ban đô thị đã được báo cáo tại các khu ổ chuột của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Murine typhus (danh từ): bệnh sốt phát ban chuột, một thuật ngữ đồng nghĩa với "urban typhus", thường dùng trong y học để chỉ cùng một loại bệnh.

    • Murine typhus is transmitted by fleas from rats. (Bệnh sốt phát ban chuột lây truyền qua bọ chét từ chuột.)
  • Endemic typhus (danh từ): bệnh sốt phát ban địa phương, một tên gọi khác của urban typhus, nhấn mạnh tính chất lưu hành tại một khu vực.

    • Endemic typhus is common in tropical and subtropical regions. (Bệnh sốt phát ban địa phương phổ biếncác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Flea-borne typhus: bệnh sốt phát ban do bọ chét truyền, nhấn mạnh chế lây truyền.
  • Rat typhus: bệnh sốt phát ban chuột, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with urban typhus: mắc bệnh sốt phát ban đô thị.

    • He came down with urban typhus after returning from the trip. (Anh ấy mắc bệnh sốt phát ban đô thị sau khi trở về từ chuyến đi.)
  • Treat urban typhus: điều trị bệnh sốt phát ban đô thị.

    • Doctors treat urban typhus with antibiotics like doxycycline. (Các bác sĩ điều trị bệnh sốt phát ban đô thị bằng kháng sinh như doxycycline.)
Thành ngữ liên quan
  • A hotbed of urban typhus: ổ dịch của bệnh sốt phát ban đô thị.
    • The overcrowded tenements became a hotbed of urban typhus. (Các khu nhà ở chật chội trở thànhdịch của bệnh sốt phát ban đô thị.)
urban typhus
A doctor examines a patient showing symptoms of urban typhus.