urbanised
The city has become heavily urbanised with new apartment buildings and roads.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được đô thị hóa, mang tính chất đô thị: "urbanised" mô tả một khu vực, vùng đất, hoặc xã hội đã trải qua quá trình đô thị hóa, nghĩa là đã phát triển các đặc điểm của thành phố như có nhiều nhà cửa, đường sá, cơ sở hạ tầng hiện đại, và lối sống đô thị.
- Trái nghĩa với "rural" (nông thôn) hoặc "undeveloped" (chưa phát triển).
Ví dụ sử dụng
- (Các tiểu bang phía Đông đã được đô thị hóa có mật độ dân số cao hơn các vùng nông thôn.)
- (Sau nhiều thập kỷ phát triển, thị trấn nhỏ đã trở thành một thành phố hoàn toàn đô thị hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "highly urbanised": đô thị hóa cao độ, chỉ những khu vực có mức độ phát triển đô thị rất lớn.
- Tokyo is one of the most highly urbanised cities in the world. (Tokyo là một trong những thành phố có mức độ đô thị hóa cao nhất thế giới.)
- "urbanised landscape": cảnh quan đô thị hóa, mô tả cảnh quan đã bị thay đổi bởi sự phát triển của thành phố.
- The urbanised landscape of the region contrasts sharply with the natural forests nearby. (Cảnh quan đô thị hóa của khu vực tương phản rõ rệt với những khu rừng tự nhiên gần đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Urbanise (động từ): đô thị hóa, làm cho một khu vực trở nên mang tính đô thị.
- The government plans to urbanise the rural outskirts. (Chính phủ có kế hoạch đô thị hóa các vùng ngoại ô nông thôn.)
- Urbanisation (danh từ): quá trình đô thị hóa.
- Rapid urbanisation has led to many environmental problems. (Đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến nhiều vấn đề môi trường.)
- Urban (tính từ): thuộc về thành phố, đô thị.
- Urban life can be both exciting and stressful. (Cuộc sống đô thị có thể vừa thú vị vừa căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Metropolitan: thuộc về đô thị lớn, thành phố lớn.
- The metropolitan area is heavily urbanised. (Khu vực đô thị lớn bị đô thị hóa nặng nề.)
- Developed: đã phát triển, thường chỉ các khu vực có cơ sở hạ tầng hiện đại.
- Developed countries are often highly urbanised. (Các quốc gia phát triển thường có mức độ đô thị hóa cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "urbanised". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ như "turn into" để diễn tả quá trình đô thị hóa.)
- The farmland was turned into an urbanised district. (Đất nông nghiệp đã được biến thành một quận đô thị hóa.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ cố định trực tiếp với "urbanised". Có thể dùng các cụm như "urban sprawl" (sự mở rộng đô thị không kiểm soát) để liên quan.)
- Urban sprawl is a common problem in highly urbanised areas. (Sự mở rộng đô thị không kiểm soát là một vấn đề phổ biến ở các khu vực đô thị hóa cao.)