urbanité

Học thuật
Thân thiện
urbanité

L'hôte accueille son invité avec urbanité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép lịch sự, sự lịch thiệp: Chỉ phong cách ứng xử tao nhã, lịch sự tinh tế, thường gắn liền với văn hóa cách cư xử của người thành thị. Đósự khéo léo trong giao tiếp hành vi xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a répondu avec une grande urbanité à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi với một phép lịch sự rất lớn.)
    • L'urbanité de ses manières le rend très apprécié en société. (Sự lịch thiệp trong cách cư xử của ông ấy khiến ông được đánh giá cao trong xã hội.)
    • Accueillir un visiteur avec urbanité. (Tiếp khách theo phép lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manquer d'urbanité": Thiếu lịch sự, thô lỗ.
    • Sa réponse a manqué d'urbanité. (Câu trả lời của anh ta thiếu lịch sự.)
  • "Parler avec urbanité": Nói chuyện một cách lịch thiệp, tao nhã.
    • Même en désaccord, il a su parler avec urbanité. (Ngay cả khi bất đồng, ông ấy vẫn biết nói chuyện một cách lịch thiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Urbain, urbaine (tính từ): thuộc về đô thị, thành thị; (nghĩa bóng) lịch sự, tao nhã.
    • Un homme d'un esprit urbain. (Một người đàn ông tinh thần lịch thiệp.)
  • Courtoisie (danh từ giống cái): sự lịch sự, nhã nhặn (gần nghĩa, thường nhấn mạnh đến quy tắc xã giao).
  • Politesse (danh từ giống cái): phép lịch sự (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Courtoisie: sự lịch sự, nhã nhặn.
  • Politesse: phép lịch sự.
  • Élégance (des manières): sự tao nhã (trong cách cư xử).
  • Civilité: sự lịch sự, phép xã giao.
Từ trái nghĩa
  • Impolitesse: sự bất lịch sự.
  • Grossièreté: sự thô lỗ, cộc cằn.
  • Rusticité: sự quê mùa, thô kệch (trái nghĩa về mặt văn hóa ứng xử).
urbanité

L'hôte accueille son invité avec urbanité.

danh từ giống cái
  1. phép lịch sự
    • Accueillir un visiteur avec urbanité
      tiếp khách theo phép lịch sự