urceole

Định nghĩa

Danh từ:
- Bình rửa tay: "urceole" một loại bình hoặc vật chứa nước, thường được dùng để rửa tay trong các nghi lễ tôn giáo hoặc trong sinh hoạt hàng ngày. Từ này mang tính cổ điển ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Vị linh mục đã dùng bình rửa tay để đổ nước lên tay của các tín đồ.)
  • (Vào thời cổ đại, bình rửa tay một vật dụng phổ biến trong gia đình để rửa tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "urceole" trong ngữ cảnh tôn giáo: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả nghi lễ, đặc biệt trong Kitô giáo, nơi bình nước được dùng để rửa tay cho linh mục trước khi cử hành Thánh lễ.
    • The urceole was placed on the altar beside the chalice. (Bình rửa tay được đặt trên bàn thờ cạnh chén thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Urceolate (tính từ): hình dạng giống như bình rửa tay, thường dùng trong thực vật học để mô tả hoa hoặc quả dạng bình.
    • The urceolate shape of the flower is unique to this species. (Hình dạng giống bình rửa tay của bông hoa đặc trưng riêng của loài này.)
Từ đồng nghĩa
  • Ewer: bình nước, thường vòi, dùng để rót nước rửa tay.
  • Pitcher: bình đựng nước, quai vòi, dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
  • Lavabo: bình rửa tay trong nghi lễ tôn giáo (từ gốc Latin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "urceole" đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "urceole" do tính chuyên biệt hiếm gặp của từ này.

urceole
A priest uses an urceole to pour water over his hands during a ritual.