urdu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng Urdu: Ngôn ngữ văn học chính thức của Pakistan, có liên quan chặt chẽ với tiếng Hindi; được sử dụng rộng rãi ở Ấn Độ (chủ yếu bởi người Hồi giáo); viết bằng chữ Ả Rập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Urdu is the official literary language of Pakistan. (Tiếng Urdu là ngôn ngữ văn học chính thức của Pakistan.)
- Many people in India speak Urdu, especially in the northern regions. (Nhiều người ở Ấn Độ nói tiếng Urdu, đặc biệt là ở các khu vực phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Urdu literature": văn học tiếng Urdu.
- He is a scholar of Urdu literature. (Ông ấy là một học giả về văn học tiếng Urdu.)
- "Urdu script": chữ viết tiếng Urdu.
- The Urdu script is derived from the Arabic alphabet. (Chữ viết tiếng Urdu có nguồn gốc từ bảng chữ cái Ả Rập.)
Biến thể và từ gần giống
- Urdu-speaking (adj): nói tiếng Urdu.
- The Urdu-speaking community is vibrant in this city. (Cộng đồng nói tiếng Urdu rất sôi động ở thành phố này.)
- Urduization (n): sự Urdu hóa (quá trình biến đổi thành tiếng Urdu).
- The Urduization of local dialects is a gradual process. (Sự Urdu hóa các phương ngữ địa phương là một quá trình dần dần.)
Từ đồng nghĩa
- Hindi: tiếng Hindi (liên quan chặt chẽ, nhưng khác về hệ thống chữ viết và từ vựng).
- Lashkari: tên gọi lịch sử của tiếng Urdu trong quân đội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "urdu".
Thành ngữ liên quan
- "Speak in Urdu": nói bằng tiếng Urdu.
- The poet spoke in Urdu during the recital. (Nhà thơ đã nói bằng tiếng Urdu trong buổi đọc thơ.)
- "Urdu poetry": thơ ca tiếng Urdu.
- Ghazal is a famous form of Urdu poetry. (Ghazal là một thể thơ nổi tiếng của tiếng Urdu.)