urea-formaldehyde resin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa urê-formaldehyde: "urea-formaldehyde resin" một loại nhựa nhiệt rắn trong suốt, được sản xuất từ urê formaldehyde. Loại nhựa này đặc tính cứng, bền, chịu nhiệt tốt thường được sử dụng trong các phụ kiện điện, chất kết dính, lớp phủ hoàn thiện bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Urea-formaldehyde resin is commonly used in making electrical fittings. (Nhựa urê-formaldehyde thường được sử dụng trong sản xuất các phụ kiện điện.)
    • The adhesive contains urea-formaldehyde resin for strong bonding. (Chất kết dính chứa nhựa urê-formaldehyde để tạo độ kết dính mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made from urea-formaldehyde resin": được làm từ nhựa urê-formaldehyde.

    • Many furniture finishes are made from urea-formaldehyde resin. (Nhiều lớp phủ hoàn thiện đồ nội thất được làm từ nhựa urê-formaldehyde.)
  • "urea-formaldehyde resin in adhesives": nhựa urê-formaldehyde trong chất kết dính.

    • The construction industry relies on urea-formaldehyde resin in adhesives for plywood. (Ngành xây dựng phụ thuộc vào nhựa urê-formaldehyde trong chất kết dính cho ván ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Urea-formaldehyde (adj): thuộc về hoặc liên quan đến nhựa urê-formaldehyde.

    • Urea-formaldehyde foam is used for insulation. (Bọt urê-formaldehyde được dùng để cách nhiệt.)
  • Melamine-formaldehyde resin: nhựa melamine-formaldehyde, một loại nhựa tương tự nhưng tính chịu nhiệt chịu nước tốt hơn.

    • Melamine-formaldehyde resin is used in laminates. (Nhựa melamine-formaldehyde được sử dụng trong các tấm laminate.)
Từ đồng nghĩa
  • Aminoplast: nhựa amin, một nhóm nhựa nhiệt rắn bao gồm nhựa urê-formaldehyde melamine-formaldehyde.
    • Aminoplasts are widely used in coatings. (Các nhựa amin được sử dụng rộng rãi trong lớp phủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cure (into): đóng rắn (thành).
    • The urea-formaldehyde resin cures into a hard, durable material. (Nhựa urê-formaldehyde đóng rắn thành một vật liệu cứng bền.)
Thành ngữ liên quan
  • Set like resin: đông cứng như nhựa (ám chỉ sự cứng nhắc hoặc ổn định).
    • Once applied, the glue sets like resin, making it almost impossible to separate. (Khi được bôi, keo đông cứng như nhựa, khiến việc tách rời gần như không thể.)
urea-formaldehyde resin
A clear urea-formaldehyde resin is used as a durable adhesive for wooden furniture.