urease
Định nghĩa
Urease là một danh từ trong lĩnh vực hóa sinh, chỉ một loại enzyme có khả năng xúc tác cho phản ứng thủy phân urea (urê) thành carbon dioxide (CO₂) và ammonia (NH₃). Enzyme này thường hiện diện trong các vi khuẩn đường ruột, đặc biệt là Helicobacter pylori, và đóng vai trò quan trọng trong chu trình chuyển hóa nitơ ở sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hiện diện của urease trong dạ dày cho thấy có nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori.)
- (Urease được sử dụng trong các xét nghiệm y khoa để phát hiện nồng độ urê trong máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Urease activity": hoạt tính của urease, thường được đo lường trong các thí nghiệm sinh hóa.
- The urease activity in the soil sample was high due to bacterial decomposition.(Hoạt tính urease trong mẫu đất cao do sự phân hủy của vi khuẩn.)
- "Urease inhibitor": chất ức chế urease, một loại thuốc hoặc hợp chất làm giảm hoạt động của enzyme này.
- Urease inhibitors are being studied as a potential treatment for kidney stones.(Các chất ức chế urease đang được nghiên cứu như một phương pháp điều trị tiềm năng cho sỏi thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ureolytic (tính từ): liên quan đến sự phân hủy urea bởi urease.
- Ureolytic bacteria are common in the human gut.(Vi khuẩn phân hủy urê rất phổ biến trong đường ruột của con người.)
- Ureum (danh từ): một tên gọi khác của urea (urê), ít được sử dụng trong hóa học hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Enzyme thủy phân urê: một cách diễn đạt mô tả chức năng của urease.
- Urea amidohydrolase: tên gọi khoa học đầy đủ của urease, dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down urea: phân hủy urê (thường dùng với urease).
- Urease helps break down urea into ammonia and carbon dioxide.(Urease giúp phân hủy urê thành ammonia và carbon dioxide.)
- Convert urea: chuyển đổi urê (thành các sản phẩm khác).
- The enzyme converts urea into ammonia, which can be toxic in high concentrations.(Enzyme chuyển đổi urê thành ammonia, chất có thể gây độc ở nồng độ cao.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "urease" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.