uremic

uremic

A doctor explains the uremic condition to a patient using a kidney diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chứng urê huyết: "uremic" mô tả tình trạng liên quan đến sự dư thừa các chất thải chứa nitơ trong máu, thường do suy thận. Tình trạng này dẫn đến sự tích tụ các chất độc trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with uremic syndrome. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng urê huyết.)
    • Uremic toxins can cause severe damage to the nervous system. (Các độc tố urê huyết có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uremic poisoning": ngộ độc urê huyết, một tình trạng nguy hiểm khi các chất thải tích tụ trong máu.

    • Chronic kidney disease often leads to uremic poisoning. (Bệnh thận mãn tính thường dẫn đến ngộ độc urê huyết.)
  • "uremic neuropathy": bệnh thần kinh do urê huyết, tổn thương dây thần kinh do nhiễm độc urê.

    • Uremic neuropathy is a common complication of end-stage renal disease. (Bệnh thần kinh do urê huyết một biến chứng phổ biến của bệnh thận giai đoạn cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Uremia (danh từ): chứng urê huyết, tình trạng bệnh .

    • Uremia requires immediate dialysis treatment. (Chứng urê huyết cần được điều trị lọc máu ngay lập tức.)
  • Uremic (tính từ) dạng tính từ của "uremia".

Từ đồng nghĩa
  • Azotemic: liên quan đến tình trạng tăng urê máu, thường dùng trong y học.
  • Renal failure-related: liên quan đến suy thận, gây ra tình trạng urê huyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "uremic" tính từ y học, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "uremic" thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.