ureterorenal reflux
Định nghĩa
Danh từ:
- Trào ngược niệu quản - thận: "Ureterorenal reflux" là hiện tượng nước tiểu chảy ngược từ niệu quản (ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang) vào bể thận (phần chứa nước tiểu trong thận). Đây là một tình trạng bệnh lý thường gặp trong hệ tiết niệu.
Ví dụ sử dụng
- (Trào ngược niệu quản - thận có thể gây tổn thương thận nếu không được điều trị.)
- (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị trào ngược niệu quản - thận sau khi siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Primary ureterorenal reflux": trào ngược niệu quản - thận nguyên phát, thường do bất thường bẩm sinh ở van niệu quản - bàng quang.
- Primary ureterorenal reflux is often detected in infancy. (Trào ngược niệu quản - thận nguyên phát thường được phát hiện ở trẻ sơ sinh.)
"Secondary ureterorenal reflux": trào ngược niệu quản - thận thứ phát, do các nguyên nhân như tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc nhiễm trùng.
- Secondary ureterorenal reflux may resolve after treating the underlying infection. (Trào ngược niệu quản - thận thứ phát có thể hết sau khi điều trị nhiễm trùng tiềm ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vesicoureteral reflux (VUR) (danh từ): trào ngược bàng quang - niệu quản, một tình trạng tương tự nhưng xảy ra giữa bàng quang và niệu quản, thường được gọi nhầm với "ureterorenal reflux".
- Vesicoureteral reflux is more common in children than adults. (Trào ngược bàng quang - niệu quản phổ biến hơn ở trẻ em so với người lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Backflow of urine into the renal pelvis: dòng chảy ngược của nước tiểu vào bể thận.
Các cụm từ liên quan
- Reflux nephropathy: bệnh thận do trào ngược, hậu quả lâu dài của trào ngược niệu quản - thận.
- Chronic ureterorenal reflux can lead to reflux nephropathy. (Trào ngược niệu quản - thận mãn tính có thể dẫn đến bệnh thận do trào ngược.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.