ureterostenosis
Định nghĩa
Danh từ: tình trạng hẹp niệu quản, xảy ra khi một phần của niệu quản (ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang) bị thu hẹp bất thường, gây cản trở dòng chảy của nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- (The patient was diagnosed with ureterostenosis after an ultrasound revealed hydronephrosis.)
- (Ureterostenosis can lead to urinary tract infections if not treated promptly.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ureterostenosis bẩm sinh: hẹp niệu quản xảy ra từ khi sinh ra, thường do dị tật phát triển.
- Trẻ sơ sinh bị ureterostenosis bẩm sinh cần phẫu thuật sớm để bảo vệ chức năng thận. (Infants with congenital ureterostenosis require early surgery to protect kidney function.)
- Ureterostenosis thứ phát: hẹp niệu quản do các nguyên nhân khác như sỏi thận, khối u, hoặc viêm nhiễm mạn tính.
- Ureterostenosis thứ phát thường được điều trị bằng nội soi đặt stent giãn niệu quản. (Secondary ureterostenosis is often treated with endoscopic stent placement to dilate the ureter.)
Biến thể và từ gần giống
- Ureter (danh từ): niệu quản, ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang.
- Sỏi niệu quản (ureterolithiasis) có thể gây tắc nghẽn tương tự ureterostenosis. (Ureteral stones can cause obstruction similar to ureterostenosis.)
- Stenosis (danh từ): hẹp, tình trạng thu hẹp bất thường của một ống hoặc lỗ trong cơ thể.
- Stenosis động mạch cảnh (carotid stenosis) khác với ureterostenosis về vị trí giải phẫu. (Carotid stenosis differs from ureterostenosis in anatomical location.)
Từ đồng nghĩa
- Hẹp niệu quản (danh từ): thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt, thường dùng trong y văn.
- Hẹp niệu quản là một biến chứng hiếm gặp sau phẫu thuật vùng chậu. (Ureteral stenosis is a rare complication after pelvic surgery.)
Các cụm từ liên quan
- Chẩn đoán ureterostenosis: quá trình xác định tình trạng hẹp niệu quản thông qua các xét nghiệm hình ảnh như chụp CT, siêu âm hoặc nội soi niệu quản.
- Bác sĩ chỉ định chụp cản quang niệu quản để chẩn đoán ureterostenosis. (The doctor ordered a ureterography to diagnose ureterostenosis.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.