urge on
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ: "urge on" có nghĩa là thúc đẩy ai đó làm việc gì đó một cách mạnh mẽ, thường bằng lời nói hoặc sự cổ vũ, để họ tiếp tục cố gắng hoặc đạt được mục tiêu. - Cổ vũ, động viên: Trong bối cảnh thể thao hoặc biểu tình, "urge on" dùng để chỉ việc cổ vũ nhiệt tình để khích lệ tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thúc giục anh ấy hoàn thành việc học.)
- (Đám đông đã reo hò và cổ vũ những người đình công đang biểu tình.)
- (Cô ấy đã động viên đội của mình bằng những lời khích lệ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "urge someone on to do something": thúc giục ai đó làm điều gì.
- His parents urged him on to pursue his dreams. (Cha mẹ anh ấy đã thúc giục anh theo đuổi ước mơ.)
- "urge someone on with something": cổ vũ ai đó bằng cách nào đó.
- The coach urged the players on with passionate speeches. (Huấn luyện viên đã cổ vũ các cầu thủ bằng những bài phát biểu đầy nhiệt huyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Urge (động từ): thúc giục, khuyến khích (không có giới từ "on").
- I urge you to reconsider. (Tôi thúc giục bạn cân nhắc lại.)
- Urgent (tính từ): khẩn cấp, gấp gáp.
- This is an urgent matter. (Đây là một vấn đề khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Encourage: khuyến khích, động viên.
- Spur on: thúc đẩy, kích thích.
- Motivate: tạo động lực.
- Push: thúc ép, đẩy mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Egg on: xúi giục, khích lệ (thường mang tính tiêu cực hoặc thách thức).
- They egged him on to fight. (Họ đã xúi giục anh ta đánh nhau.)
- Cheer on: cổ vũ, reo hò ủng hộ.
- The fans cheered on their favorite team. (Người hâm mộ đã cổ vũ đội bóng yêu thích của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Urge on the brink: thúc giục ai đó ở bờ vực (thường dùng trong ngữ cảnh căng thẳng).
- He was urged on the brink of making a decision. (Anh ấy bị thúc giục đến bờ vực của việc đưa ra quyết định.)