urginea maritima

Định nghĩa

Danh từ: urginea maritima (tên khoa học) một loài thực vật hoa, thuộc họ Măng tây (Asparagaceae), đặc trưng bởi các cụm hoa nhỏ màu trắng mọc dày đặc củ chứa các đặc tính y học.

dụ sử dụng
  • is commonly known as the sea squill or red squill. ( thường được biết đến với tên gọihành biển hoặc hành đỏ.)
  • The bulb of has been used in traditional medicine for its diuretic properties. (Củ của cây đã được sử dụng trong y học cổ truyền đặc tính lợi tiểu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học thảo dược: được dùng để chiết xuất các hợp chất tác dụng chống viêm kháng khuẩn.
  • Trong nghiên cứu sinh học: loài cây này được nghiên cứu khả năng chứa các glycoside tim mạch, tương tự như trong cây digitalis.
Biến thể từ gần giống
  • Urginea (danh từ): chi thực vật chứa loài này.
  • Scilla maritima (danh từ): tên đồng nghĩa của .
  • Sea squill (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Hành biển (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Hành đỏ (danh từ): tên gọi khác dựa trên màu sắc của củ.
  • Cây squill biển (danh từ): tên dịch thuật từ tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: đây danh từ chỉ loài thực vật, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.
urginea maritima
A gardener carefully tends to an Urginea maritima in a botanical garden.