uriah

Định nghĩa

Danh từ riêng: - U-ri-a (nhân vật trong Kinh Thánh): "Uriah" tên của một người lính trong Cựu Ước, chồng của Bát-sê-ba. Ông bị vua Đa-vít cố tình đưa ra chiến trận để tử trận, nhằm mục đích cưới vợ của ông Bát-sê-ba. Sự kiện này diễn ra vào khoảng thế kỷ thứ 10 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về U-ri-a một dụ bi thảm về sự phản bội bất công trong Kinh Thánh.)
  • (Tội lỗi của vua Đa-vít đối với U-ri-a đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho vương quốc của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uriah the Hittite": cách gọi đầy đủ trong Kinh Thánh để chỉ Uriah, nhấn mạnh nguồn gốc dân tộc của ông người -tít.
    • Uriah the Hittite was one of David's mighty warriors. (U-ri-a người -tít một trong những chiến binh dũng mãnh của Đa-vít.)
Biến thể từ gần giống
  • U-ri-a: phiên âm tiếng Việt phổ biến của từ "Uriah".
  • U-ri-gia: một phiên âm khác ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Uriah" một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể trong Kinh Thánh, nên không từ đồng nghĩa nào thay thế hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "chồng của Bát-sê-ba" để mô tả nhân vật này trong ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Uriah" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt phổ biến. Tuy nhiên, câu chuyện về Uriah thường được nhắc đến như một bài học về tội lỗi hậu quả trong các bài giảng đạo đức.
uriah
A soldier named Uriah receives a sealed letter from his king.