uric acid

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Axit uric một chất kết tinh màu trắng, không vị, không mùi, sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa protein trong cơ thể. Chất này được tìm thấy trong máu nước tiểu của con người động vật .

dụ sử dụng
  • (Axit uric được sản xuất khi cơ thể phân hủy purin.)
  • (Nồng độ axit uric cao trong máu có thể dẫn đến bệnh gút.)
  • (Bác sĩ đã xét nghiệm nước tiểu của anh ấy để tìm axit uric.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uric acid crystals": tinh thể axit uric, thường hình thành trong khớp gây viêm đau.
    • Uric acid crystals can accumulate in joints, causing inflammation. (Các tinh thể axit uricthể tích tụ trong khớp, gây viêm.)
  • "Uric acid metabolism": quá trình chuyển hóa axit uric trong cơ thể.
    • The liver plays a key role in uric acid metabolism. (Gan đóng vai trò chính trong quá trình chuyển hóa axit uric.)
  • "Uric acid excretion": sự bài tiết axit uric qua thận.
    • Impaired uric acid excretion can cause hyperuricemia. (Sự bài tiết axit uric bị suy giảm có thể gây tăng axit uric máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Urate (danh từ): muối hoặc este của axit uric.
    • Sodium urate is a common form of uric acid in the body. (Natri urat một dạng phổ biến của axit uric trong cơ thể.)
  • Hyperuricemia (danh từ): tình trạng tăng axit uric trong máu.
    • Hyperuricemia is a risk factor for gout and kidney stones. (Tăng axit uric máu yếu tố nguy gây bệnh gút sỏi thận.)
  • Uricosuric (tính từ): thuốc hoặc chất làm tăng bài tiết axit uric.
    • Uricosuric drugs help lower uric acid levels. (Thuốc tăng bài tiết axit uric giúp hạ nồng độ axit uric.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit uric (từ Hán Việt): Cách gọi khác của "uric acid" trong y học.
  • Sản phẩm chuyển hóa purin: Mô tả chức năng sinh hóa của axit uric.
Các cụm từ liên quan
  • Uric acid level: nồng độ axit uric (thường đo trong máu hoặc nước tiểu).
    • The doctor monitors his uric acid level regularly. (Bác sĩ theo dõi nồng độ axit uric của anh ấy thường xuyên.)
  • Uric acid stone: sỏi axit uric (một loại sỏi thận).
    • Uric acid stones can be dissolved with medication. (Sỏi axit uric có thể được làm tan bằng thuốc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "uric acid". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "uric acid storm" đôi khi được dùng để mô tả tình trạng tăng axit uric đột ngột nghiêm trọng.

uric acid
A doctor points to a diagram showing uric acid crystals in a patient's joint.