uricosuric

uricosuric

A doctor prescribes a uricosuric medication to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm tăng bài tiết axit uric qua nước tiểu: "uricosuric" mô tả một chất hoặc tác nhân khả năng thúc đẩy quá trình đào thải axit uric ra khỏi cơ thể qua đường nước tiểu. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học, đặc biệt liên quan đến điều trị bệnh gút.
  2. Danh từ:

    • Thuốc tăng bài tiết axit uric: "uricosuric" cũng có thể chỉ một loại thuốc tác dụng kích thích thận bài tiết axit uric, giúp giảm nồng độ axit uric trong máu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor prescribed a uricosuric drug to manage the patient's gout. (Bác sĩ đã một loại thuốc tăng bài tiết axit uric để kiểm soát bệnh gút của bệnh nhân.)
    • Uricosuric agents are often used in combination with other treatments. (Các tác nhân tăng bài tiết axit uric thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị khác.)
  • Danh từ:

    • Probenecid is a common uricosuric used for chronic gout. (Probenecid một thuốc tăng bài tiết axit uric phổ biến dùng cho bệnh gút mãn tính.)
    • Some uricosurics may cause kidney stones as a side effect. (Một số thuốc tăng bài tiết axit uric có thể gây sỏi thận như một tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uricosuric effect": hiệu quả tăng bài tiết axit uric.

    • The uricosuric effect of this medication is significant in lowering serum urate levels. (Hiệu quả tăng bài tiết axit uric của thuốc này rất đáng kể trong việc giảm nồng độ urat huyết thanh.)
  • "uricosuric therapy": liệu pháp tăng bài tiết axit uric.

    • Uricosuric therapy is recommended for patients with underexcretion of uric acid. (Liệu pháp tăng bài tiết axit uric được khuyến cáo cho bệnh nhân bài tiết axit uric kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Uricosuria (danh từ): tình trạng tăng bài tiết axit uric trong nước tiểu.

    • Uricosuria can be induced by certain medications. (Tình trạng tăng bài tiết axit uric trong nước tiểu có thể được gây ra bởi một số loại thuốc.)
  • Uricostatic (tính từ): làm giảm sản xuất axit uric (trái nghĩa với uricosuric).

    • Allopurinol is a uricostatic drug that inhibits uric acid production. (Allopurinol một thuốc làm giảm sản xuất axit uric, ức chế sự hình thành axit uric.)
Từ đồng nghĩa
  • Uric acid excretory: bài tiết axit uric (cách diễn đạt mô tả, ít chuyên ngành hơn).
  • Urate-lowering agent: tác nhân làm giảm urat (bao gồm cả uricosuric uricostatic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ "uricosuric", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "uricosuric".