uricémie

Học thuật
Thân thiện
uricémie

Une infirmière prélève un échantillon de sang pour mesurer l'uricémie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Axit uric-huyết: Trong y học, đâymột thuật ngữ chỉ tình trạng hoặc nồng độ axit uric trong máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a prescrit une analyse pour mesurer l'uricémie. (Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm để đo nồng độ axit uric trong máu.)
    • Une uricémie élevée peut être un facteur de risque pour la goutte. (Chứng axit uric-huyết cao có thểmột yếu tố nguy cho bệnh gút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hyperuricémie": tăng axit uric-huyết, là tình trạng nồng độ axit uric trong máu cao hơn mức bình thường.

    • L'hyperuricémie est souvent asymptomatique. (Chứng tăng axit uric-huyết thường không triệu chứng.)
  • "hypouricémie": giảm axit uric-huyết, là tình trạng nồng độ axit uric trong máu thấp hơn mức bình thường.

    • L'hypouricémie est plus rare. (Chứng giảm axit uric-huyết hiếm gặp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Urique (tính từ): thuộc về axit uric.
    • Acide urique (axit uric)
  • Uricémique (tính từ): liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng axit uric-huyết.
    • Un patient uricémique (một bệnh nhân axit uric-huyết)
Từ đồng nghĩa
  • Taux d'acide urique sanguin: nồng độ axit uric trong máu. (Đâymột cách diễn giải nghĩa của thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ y học chuyên ngành này.

uricémie

Une infirmière prélève un échantillon de sang pour mesurer l'uricémie.

danh từ giống cái
  1. (y học) axit uric-huyết