urim and thummim

Định nghĩa

Urim Thummim một danh từ riêng, chỉ một bộ thẻ hoặc vật thiêng được sử dụng trong tôn giáo cổ đại (đặc biệt trong Do Thái giáo) để xin ý chỉ của Thiên Chúa thông qua việc bốc thăm, nhằm trả lời các câu hỏi /không.

dụ sử dụng
  • (Vị thượng tế đã tham khảo urim thummim để biết ý chỉ của Thiên Chúa.)
  • (Trong Kinh Thánh, urim thummim được giữ trong bảng đeo ngực của thượng tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast the urim and thummim": bốc thăm bằng urim thummim để nhận câu trả lời.
    • The elders cast the urim and thummim to decide the fate of the nation. (Các trưởng lão đã bốc thăm bằng urim thummim để quyết định vận mệnh của quốc gia.)
  • "the mystery of the urim and thummim": sự bí ẩn xung quanh cách thức hoạt động của chúng.
    • Scholars debate the mystery of the urim and thummim, as their exact nature is unknown. (Các học giả tranh luận về sự bí ẩn của urim thummim, bản chất chính xác của chúng vẫn chưa được biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Urim (danh từ): phần thứ nhất của bộ đôi, thường được hiểu "ánh sáng" hoặc "sự soi sáng".
  • Thummim (danh từ): phần thứ hai, thường được hiểu "sự toàn vẹn" hoặc "sự hoàn hảo".
  • Không biến thể khác đây thuật ngữ tôn giáo cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Lots (thẻ bốc): chỉ chung các vật dùng để bốc thăm trong nghi lễ tôn giáo.
  • Sacred lot (thẻ thiêng): thẻ thiêng liêng dùng để xin ý chỉ thần linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "to consult the urim and thummim": tìm kiếm câu trả lời tối thượng hoặc ý chỉ thiêng liêng.
    • In times of crisis, the king would consult the urim and thummim for guidance. (Trong thời khắc khủng hoảng, nhà vua sẽ tham khảo urim thummim để tìm hướng dẫn.)
  • "as mysterious as the urim and thummim": bí ẩn như urim thummim, dùng để chỉ điều đó khó hiểu.
    • His decision was as mysterious as the urim and thummim. (Quyết định của anh ta bí ẩn như urim thummim.)
urim and thummim
The priest consults the urim and thummim for divine guidance.