urinary bladder

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàng quang (tiết niệu): "urinary bladder" chỉ một túi màng trong cơ thể, chức năng lưu giữ nước tiểu tạm thời trước khi được thải ra ngoài qua quá trình tiểu tiện.
dụ sử dụng
  • (Bàng quang có thể chứa tới 500 ml nước tiểumột người trưởng thành khỏe mạnh.)
  • (Nhiễm trùng bàng quang có thể gây đau khi đi tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to empty the urinary bladder": làm rỗng bàng quang, tức là đi tiểu.
    • It is important to empty the urinary bladder completely to avoid infection. (Điều quan trọng làm rỗng bàng quang hoàn toàn để tránh nhiễm trùng.)
  • "urinary bladder capacity": dung tích bàng quang.
    • The urinary bladder capacity decreases with age in some individuals. (Dung tích bàng quang giảm dần theo tuổi tác ở một số người.)
Các biến thể từ gần giống
  • Bladder (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ bàng quang nói chung.
    • She has a bladder infection. ( ấy bị nhiễm trùng bàng quang.)
  • Urinary (tính từ): thuộc về nước tiểu hoặc hệ tiết niệu.
    • The urinary system includes the kidneys, ureters, urinary bladder, and urethra. (Hệ tiết niệu bao gồm thận, niệu quản, bàng quang niệu đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bladder: bàng quang (dạng ngắn gọn, thông dụng trong y học đời sống).
  • Vesica urinaria: thuật ngữ Latinh trong y khoa chỉ bàng quang.
Các cụm từ liên quan
  • Urinary bladder stone: sỏi bàng quang.
    • A urinary bladder stone can cause severe abdominal pain. (Sỏi bàng quang có thể gây đau bụng dữ dội.)
  • Urinary bladder cancer: ung thư bàng quang.
    • Smoking is a major risk factor for urinary bladder cancer. (Hút thuốc lá yếu tố nguy chính gây ung thư bàng quang.)
Thành ngữ liên quan
urinary bladder
The diagram shows the urinary bladder in the human body.