urinary hesitancy
Urinary hesitancy là một danh từ trong lĩnh vực y học, chỉ tình trạng khó khăn khi bắt đầu đi tiểu, bao gồm cảm giác cần rặn hoặc chờ đợi một lúc trước khi dòng nước tiểu chảy ra. Tình trạng này thường liên quan đến sự phì đại tuyến tiền liệt ở nam giới, hẹp lỗ niệu đạo ở nữ giới, hoặc có thể do căng thẳng tâm lý ở cả hai giới.
- (Bệnh nhân báo cáo các triệu chứng khó tiểu, đặc biệt là vào buổi sáng.)
- (Khó tiểu có thể là dấu hiệu của tuyến tiền liệt phì đại ở nam giới lớn tuổi.)
- "to experience urinary hesitancy": trải qua tình trạng khó tiểu.
- Many men over 50 experience urinary hesitancy due to benign prostatic hyperplasia. (Nhiều nam giới trên 50 tuổi trải qua tình trạng khó tiểu do tăng sản lành tính tuyến tiền liệt.)
- "to evaluate urinary hesitancy": đánh giá tình trạng khó tiểu.
- Doctors use uroflowmetry to evaluate urinary hesitancy objectively. (Bác sĩ sử dụng phương pháp đo lưu lượng nước tiểu để đánh giá khách quan tình trạng khó tiểu.)
- Hesitancy (danh từ): sự do dự, lưỡng lự (trong bối cảnh chung, không chỉ về tiểu tiện).
- His hesitancy to speak up was evident. (Sự do dự của anh ấy khi lên tiếng là rõ ràng.)
- Urinary (tính từ): thuộc về nước tiểu hoặc hệ tiết niệu.
- Urinary tract infections are common. (Nhiễm trùng đường tiết niệu rất phổ biến.)
- Difficulty urinating: khó đi tiểu (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Delayed micturition: tiểu tiện chậm (thuật ngữ y khoa).
- Urinary retention: bí tiểu (thường nặng hơn, không chỉ khó bắt đầu).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "urinary hesitancy", nhưng có thể dùng: - Hold back urine: nhịn tiểu. - Holding back urine for too long can worsen urinary hesitancy. (Nhịn tiểu quá lâu có thể làm tình trạng khó tiểu trở nên tồi tệ hơn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "urinary hesitancy". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "hesitancy of stream" (dòng chảy chậm) thường được dùng để mô tả triệu chứng này.