urinary incontinence
Định nghĩa
Bệnh tiểu không tự chủ (danh từ): Tình trạng không thể kiểm soát dòng nước tiểu và đi tiểu không tự chủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh tiểu không tự chủ là một tình trạng phổ biến ở người lớn tuổi.)
- (Cô ấy xấu hổ vì bệnh tiểu không tự chủ của mình và đã tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stress urinary incontinence": tiểu không tự chủ do căng thẳng (xảy ra khi ho, hắt hơi, cười hoặc tập thể dục).
- Stress urinary incontinence often affects women after childbirth. (Tiểu không tự chủ do căng thẳng thường ảnh hưởng đến phụ nữ sau khi sinh con.)
- "Urge urinary incontinence": tiểu không tự chủ do bức thiết (cảm giác đột ngột muốn đi tiểu và không thể kịp đến nhà vệ sinh).
- Urge urinary incontinence can be managed with bladder training. (Tiểu không tự chủ do bức thiết có thể được kiểm soát bằng cách luyện tập bàng quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Incontinence (danh từ): sự không tự chủ (có thể dùng cho cả tiểu tiện và đại tiện).
- Fecal incontinence is another form of incontinence. (Sự không tự chủ đại tiện là một dạng khác của sự không tự chủ.)
- Bladder control (danh từ): kiểm soát bàng quang (khả năng giữ nước tiểu).
- Bladder control exercises can help improve urinary incontinence. (Các bài tập kiểm soát bàng quang có thể giúp cải thiện bệnh tiểu không tự chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Loss of bladder control: mất kiểm soát bàng quang.
- Loss of bladder control is a symptom of urinary incontinence. (Mất kiểm soát bàng quang là một triệu chứng của bệnh tiểu không tự chủ.)
- Involuntary urination: đi tiểu không tự chủ.
- Involuntary urination can be caused by nerve damage. (Đi tiểu không tự chủ có thể do tổn thương dây thần kinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "urinary incontinence". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Leak urine: rò rỉ nước tiểu. - She sometimes leaks urine when she sneezes. (Cô ấy đôi khi rò rỉ nước tiểu khi hắt hơi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "urinary incontinence". Tuy nhiên, có thể dùng: - Bladder issues: vấn đề về bàng quang (cách nói nhẹ nhàng hơn). - He has some bladder issues that require medication. (Anh ấy có một số vấn đề về bàng quang cần dùng thuốc.)