urinary retention

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tiểu: "urinary retention" tình trạng y khoa trong đó nước tiểu được giữ lại trong bàng quang không thể bài tiết ra ngoài một cách tự nhiên. Đây một vấn đề về khả năng làm rỗng bàng quang.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy vấn đề về tiểu.)
  • ( tiểu có thể cấp tính hoặc mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute urinary retention": tiểu cấp tính, xảy ra đột ngột cần can thiệp y tế khẩn cấp.

    • Acute urinary retention requires immediate catheterization. ( tiểu cấp tính cần đặt ống thông tiểu ngay lập tức.)
  • "Chronic urinary retention": tiểu mãn tính, tình trạng kéo dài với khả năng làm rỗng bàng quang không hoàn toàn.

    • Chronic urinary retention often leads to bladder infections. ( tiểu mãn tính thường dẫn đến nhiễm trùng bàng quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Urinary (adj): thuộc về nước tiểu hoặc hệ tiết niệu.

    • The urinary system includes the kidneys and bladder. (Hệ tiết niệu bao gồm thận bàng quang.)
  • Retention (n): sự giữ lại, sự ứ đọng.

    • Water retention is common during pregnancy. (Giữ nước phổ biến trong thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ischuria (n, y khoa): tiểu, thuật ngữ chuyên ngành.
    • Ischuria is a symptom of prostate enlargement. ( tiểu một triệu chứng của phì đại tuyến tiền liệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "urinary retention".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "urinary retention".

urinary retention
A patient discusses urinary retention with their doctor.