urinary system
Danh từ: Hệ thống bao gồm tất cả các cơ quan liên quan đến việc hình thành và bài tiết nước tiểu, cũng như sinh sản (theo một số định nghĩa mở rộng). Trong ngữ cảnh giải phẫu học, "urinary system" thường chỉ riêng các cơ quan tạo và thải nước tiểu, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.
- (Hệ tiết niệu lọc các chất thải ra khỏi máu.)
- (Một hệ tiết niệu khỏe mạnh rất cần thiết để duy trì cân bằng chất lỏng trong cơ thể.)
"Urinary system disorders": các rối loạn của hệ tiết niệu, như nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) hoặc sỏi thận.
- Urinary system disorders can cause pain and difficulty in urination. (Các rối loạn hệ tiết niệu có thể gây đau và khó khăn khi đi tiểu.)
"Urinary system anatomy": giải phẫu học của hệ tiết niệu, thường được nghiên cứu trong y khoa.
- The urinary system anatomy includes the kidneys, ureters, bladder, and urethra. (Giải phẫu hệ tiết niệu bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.)
Urinary tract (danh từ): đường tiết niệu, thường chỉ các cơ quan dẫn nước tiểu (niệu quản, bàng quang, niệu đạo) mà không bao gồm thận.
- A urinary tract infection is common in women. (Nhiễm trùng đường tiết niệu thường gặp ở phụ nữ.)
Renal system (danh từ): hệ thận, một thuật ngữ đồng nghĩa nhưng nhấn mạnh chức năng của thận.
- The renal system works closely with the circulatory system. (Hệ thận hoạt động chặt chẽ với hệ tuần hoàn.)
Excretory system (danh từ): hệ bài tiết, rộng hơn, bao gồm cả da, phổi và ruột.
- The excretory system removes waste from the body through various organs. (Hệ bài tiết loại bỏ chất thải khỏi cơ thể qua nhiều cơ quan khác nhau.)
- Urinary tract: đường tiết niệu (thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
- Renal system: hệ thận (thuật ngữ chuyên ngành y học).
Không có cụm động từ trực tiếp với "urinary system". Thay vào đó, các động từ thường đi kèm như: - Filter through: lọc qua (máu qua thận). - Blood filters through the kidneys in the urinary system. (Máu được lọc qua thận trong hệ tiết niệu.) - Excrete from: bài tiết ra khỏi (cơ thể). - The urinary system excretes urine from the body. (Hệ tiết niệu bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể.)
Không có thành ngữ phổ biến với "urinary system". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ y học: - "Urinary retention": bí tiểu, tình trạng không thể đi tiểu hết. - Urinary retention is a common side effect of some medications. (Bí tiểu là tác dụng phụ thường gặp của một số loại thuốc.)