urinary
/'ju rin ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nước tiểu: Liên quan đến nước tiểu, hệ thống tạo ra và bài tiết nước tiểu trong cơ thể.
- (Thuộc) đường tiết niệu: Liên quan đến hệ thống cơ quan sản xuất, lưu trữ và đào thải nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor ordered a urinary test. (Bác sĩ yêu cầu một xét nghiệm nước tiểu.)
- A urinary infection can be very uncomfortable. (Nhiễm trùng đường tiểu có thể rất khó chịu.)
- The urinary system includes the kidneys and bladder. (Hệ tiết niệu bao gồm thận và bàng quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Urinary function": chức năng tiết niệu, liên quan đến quá trình tạo và bài xuất nước tiểu.
- The medication may affect urinary function. (Thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng tiết niệu.)
"Urinary secretion": sự bài tiết nước tiểu.
- The study focuses on hormones regulating urinary secretion. (Nghiên cứu tập trung vào các hormone điều hòa sự bài tiết nước tiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Urinate (động từ): đi tiểu, tiểu tiện.
- The patient finds it difficult to urinate. (Bệnh nhân thấy khó khăn khi đi tiểu.)
Urine (danh từ): nước tiểu.
- The color of urine can indicate hydration levels. (Màu sắc của nước tiểu có thể cho biết mức độ hydrat hóa.)
Urinal (danh từ): bồn tiểu, nhà vệ sinh công cộng (dành cho nam).
- The public restroom has several urinals. (Nhà vệ sinh công cộng có nhiều bồn tiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Urologic (thuộc tiết niệu học): Liên quan đến chuyên khoa về hệ tiết niệu. (Lưu ý: "urologic" mang tính chuyên môn y khoa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "urinary")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "urinary")
tính từ
- (thuộc) nước tiểu