uriniferous tubule
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống tiểu niệu: "uriniferous tubule" là một danh từ chỉ các ống nhỏ trong thận của động vật có xương sống, đóng vai trò là đơn vị bài tiết chính. Các ống này chịu trách nhiệm lọc máu, tái hấp thu các chất cần thiết và tạo thành nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The uriniferous tubule is essential for urine formation in the kidney. (Ống tiểu niệu rất cần thiết cho quá trình hình thành nước tiểu trong thận.)
- Damage to the uriniferous tubule can lead to kidney failure. (Tổn thương ống tiểu niệu có thể dẫn đến suy thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uriniferous tubule system": hệ thống ống tiểu niệu, chỉ toàn bộ mạng lưới các ống này trong thận.
- The uriniferous tubule system works with the glomerulus to filter blood. (Hệ thống ống tiểu niệu hoạt động cùng với cầu thận để lọc máu.)
"distal uriniferous tubule": ống tiểu niệu xa, một phần của ống thận nằm xa cầu thận.
- The distal uriniferous tubule is involved in electrolyte balance. (Ống tiểu niệu xa tham gia vào cân bằng điện giải.)
Biến thể và từ gần giống
Uriniferous (tính từ): liên quan đến việc mang hoặc chứa nước tiểu.
- The uriniferous system includes all structures involved in urine transport. (Hệ thống mang nước tiểu bao gồm tất cả các cấu trúc liên quan đến vận chuyển nước tiểu.)
Tubule (danh từ): ống nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc sinh học.
- The kidney contains many microscopic tubules. (Thận chứa nhiều ống nhỏ dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
Renal tubule: ống thận, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong y học.
- The renal tubule is also known as the uriniferous tubule. (Ống thận còn được gọi là ống tiểu niệu.)
Nephron tubule: ống nephron, chỉ phần ống của đơn vị chức năng của thận.
- Each nephron tubule contributes to urine production. (Mỗi ống nephron đều góp phần vào sản xuất nước tiểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)