urmia

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên một thành phố: "Urmia" tên của một thành phố nằmphía tây của hồ Urmia, thuộc tây bắc Iran. - Tên một hồ nước mặn: "Urmia" cũng thường được dùng để chỉ hồ Urmia, một hồ nước mặn nông nằmtây bắc Iran, giữa thành phố Tabriz biên giới phía tây của Thổ Nhĩ Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Urmia một thành phốtây bắc Iran.)
  • (Hồ Urmia một trong những hồ nước mặn lớn nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lake Urmia": cụm từ chỉ hồ Urmia, thường được nhắc đến trong các bài viết về địa hoặc môi trường.

    • The water level of Lake Urmia has significantly decreased due to drought. (Mực nước của hồ Urmia đã giảm đáng kể do hạn hán.)
  • "Urmia city": thành phố Urmia, thường được dùng để phân biệt với hồ cùng tên.

    • Urmia city is known for its historical sites and diverse culture. (Thành phố Urmia nổi tiếng với các di tích lịch sử nền văn hóa đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Urmian (adj): thuộc về Urmia hoặc hồ Urmia.
    • The Urmian region has a unique ecosystem. (Vùng Urmia một hệ sinh thái độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Orumiyeh: một cách viết khác của "Urmia", thường được dùng trong tiếng Ba Tư.
    • Orumiyeh is the capital of West Azerbaijan Province. (Orumiyeh thủ phủ của tỉnh Tây Azerbaijan.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "Urmia".

urmia
Urmia is a city on the western side of Lake Urmia.