urn-shaped

urn-shaped

The antique vase is urn-shaped with a narrow neck and a wide, rounded body.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một cái bình (urn), thường phần đáy phình to, thu hẹpcổ miệng loe ra.

dụ sử dụng
  • (Chiếc bình thân hình dạng bình với cổ hẹp.)
  • (Sự hình thành đám mây hình bình rất bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "urn-shaped" thường dùng để mô tả các vật thể hình dáng đặc trưng của bình cổ, như trong kiến trúc, gốm sứ, hoặc mô tả thiên nhiên.
    • The urn-shaped structure at the park is a historical monument. (Cấu trúc hình bìnhcông viên một di tích lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Urn (danh từ): bình, đặc biệt bình đựng tro cốt hoặc trang trí.

    • The ancient urn was found in the tomb. (Chiếc bình cổ được tìm thấy trong ngôi mộ.)
  • Urn-like (tính từ): giống như bình, tương tự "urn-shaped".

    • The urn-like pot was used for storing grain. (Chiếc nồi giống bình được dùng để chứa ngũ cốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vase-shaped: hình dạng bình hoa (thường cổ hẹp hơn).
  • Pitcher-shaped: hình dạng bình rót ( vòi tay cầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "urn-shaped".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "urn-shaped".