urobilin

Định nghĩa

Danh từ:
- Urobilin một sắc tố mật màu nâu, được hình thành từ quá trình chuyển hóa của urobilinogen. Chất này trong phân một lượng nhỏ trong nước tiểu, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo màu sắc cho các chất thải của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của urobilin trong nước tiểu tạo cho màu vàng đặc trưng.)
  • (Urobilin được sản sinh khi urobilinogen bị oxy hóa trong ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Urobilin levels in feces": mức độ urobilin trong phân, thường được xét nghiệm để đánh giá chức năng gan hệ tiêu hóa.
    • Doctors measure urobilin levels in feces to diagnose liver disorders. (Các bác sĩ đo mức độ urobilin trong phân để chẩn đoán rối loạn gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Urobilinogen (danh từ): tiền chất không màu của urobilin, được chuyển hóa từ bilirubin trong ruột.
    • Urobilinogen is converted into urobilin through oxidation. (Urobilinogen được chuyển đổi thành urobilin thông qua quá trình oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắc tố mật nâu (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt thông dụng; thường dùng thuật ngữ khoa học "urobilin" hoặc mô tả "chất tạo màu nâu trong phân").
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "urobilin" do tính chất chuyên ngành của từ này.

urobilin
The doctor examines a urine sample for urobilin levels.