urocele

Định nghĩa

Danh từ: Urocele một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng thoát nước tiểu (nước tiểu rỉ) ra ngoài vào trong túi bìu (bìu dái). Đây một dạng tràn dịch hoặc tụ dịch bất thường trong túi bìu, thường xảy ra do tổn thương hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc urocele sau một chấn thương vùng bụng dưới.)
  • (Urocele một tình trạng hiếm gặp cần được can thiệp y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a urocele": phát triển một urocele (hình thành khối tụ dịch nước tiểu trong túi bìu).
    • He developed a urocele following a urinary tract infection. (Anh ấy đã phát triển một urocele sau một nhiễm trùng đường tiết niệu.)
  • "surgical repair of a urocele": phẫu thuật sửa chữa một urocele.
    • Surgical repair of a urocele involves draining the urine and repairing the underlying damage. (Phẫu thuật sửa chữa một urocele bao gồm dẫn lưu nước tiểu sửa chữa tổn thương nền tảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Urocele (danh từ): không biến thể chính tả phổ biến khác.
  • Ureteral (tính từ): liên quan đến niệu quản (ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang).
    • Ureteral obstruction can lead to a urocele. (Tắc nghẽn niệu quản có thể dẫn đến urocele.)
  • Urethral (tính từ): liên quan đến niệu đạo (ống dẫn nước tiểu ra ngoài cơ thể).
    • Urethral injury is a common cause of urocele. (Chấn thương niệu đạo một nguyên nhân phổ biến của urocele.)
Từ đồng nghĩa
  • Urinary extravasation into the scrotum: thoát nước tiểu vào bìu (mô tả y khoa chi tiết hơn).
  • Scrotal urine collection: tụ nước tiểu trong bìu (thuật ngữ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "urocele". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - To drain a urocele: dẫn lưu một urocele. - The surgeon drained the urocele to relieve the pressure. (Bác sĩ phẫu thuật đã dẫn lưu urocele để giảm áp lực.) - To repair a urocele: sửa chữa một urocele. - The urologist repaired the urocele surgically. (Bác sĩ tiết niệu đã sửa chữa urocele bằng phẫu thuật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "urocele" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

urocele
A doctor examines a patient with urocele using an ultrasound scanner.